AST

Dịch vụ Hàng không Taseco ·HOSE ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 20,07%, +3,63 điểm % YoY
Giá
71,000
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 10.86x
P/B 3.92x
EPS 6,537
BVPS 18,123
ROE 39.3%
ROA 30.2%
Biên LN 15.6%
Vòng Quay TS 1.93x
Đòn bẩy VCSH 1.30x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), AST đang cải thiện đồng thời doanh thu (+38,0%) và biên lợi nhuận (+3,6 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Bài kiểm tra tiếp theo sẽ là độ bền của nhịp tăng này khi nền so sánh trở nên cao hơn.

DOANH THU TTM
1.898 tỷ
+38,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
20,07%
+3,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
381 tỷ
+68,5%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 556.0 490.1 458.2 393.8 384.8 351.5 329.2 309.8 339.5 289.2 285.2 262.1
Tăng trưởng +13% +7% +16% +2% +9% +7% +6% -9% +17% +1% +9%
LNST 129.0 84.8 89.7 77.5 73.8 59.6 49.6 43.0 50.1 40.0 37.3 38.9
Biên LN ròng 23.19% 17.30% 19.57% 19.69% 19.17% 16.97% 15.08% 13.88% 14.76% 13.84% 13.08% 14.86%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận AST

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 369,1 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 27,0 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 177,0 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 52,6 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 26,8 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 122,2 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 11,0 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 5,1 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 59,9 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 11,4 tỷ
Thuế ↑ 9,6 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 34,6% = 16,4% × 1,63 × 1,29
2026Q1 50,5% = 20,1% × 1,93 × 1,30

ROE tăng từ 34,6% lên 50,5% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với vòng quay tài sản đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 20,1% +3,6pp Vòng quay TS: 1,93x +0,30x Đòn bẩy: 1,30x +0,01x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 20,07%, tăng 3,6 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 2,4 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,5 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,2 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,6 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 20,07% +3,6 điểm %
Biên gộp 64,19% +2,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 42,70% +0,5 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 4,0 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 63,94%, tăng 22,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 63,94 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 3,5 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,69 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Cả biên lẫn vòng quay đều đóng góp — đà cải thiện có cơ sở kép, bền vững hơn dạng phụ thuộc một trụ.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 63,94% +22,6 điểm %
Biên NOPAT 20,09% +3,5 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 3,18 lần +0,69 lần
Vốn đầu tư bình quân 596,2 tỷ +45,1 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,50 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,22 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 113,2 tỷ, chiếm khoảng 11,0% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 42,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −72,5 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −28,7 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +58,9 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 4,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 5,3 ngày, số ngày phải thu tăng 1,6 ngày và số ngày phải trả giảm 7,7 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +4,0 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +1,6 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 8,2 ngày +1,6 ngày
Tồn kho 51,4 ngày −5,3 ngày
Phải trả 31,7 ngày −7,7 ngày
Chu kỳ tiền mặt 27,9 ngày +4,0 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 310,6 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,22x và khả năng trả lãi đạt 68,24x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 547,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 41,0 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,22x −0,03x
Khả năng trả lãi 68,24x −66,94x
Tiền mặt/Nợ vay 547,7% +158,3 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 1,09x −0,55x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 310,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −12,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 298,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −220,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.09x.

Sau khi chi 116,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 206,5 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 323,1 tỷ +46,4 tỷ
Capex tiền mặt 116,6 tỷ +58,6 tỷ
FCF TTM +206,5 tỷ −12,2 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang bước vào một pha cải thiện rộng hơn, không chỉ sáng ở lợi nhuận mà còn tốt lên ở chất lượng vận hành. Biên lợi nhuận, ROIC và dòng tiền cùng cải thiện cho thấy doanh nghiệp đang tạo ra tăng trưởng theo cách sạch và hiệu quả hơn trước. Điểm đáng chú ý là đà cải thiện đã được xác nhận qua nhiều chu kỳ, từ biên lợi nhuận đến hiệu quả vốn và khả năng tạo tiền.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 20,07% và mở rộng thêm 3,6 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,726.9 1,330.0 1,099.7 603.6 154.1
Giá vốn hàng bán
630.8 516.9 460.4 284.2 0.0
Lợi nhuận gộp
1,096.1 813.1 639.3 319.4 37.6
Chi phí tài chính
4.1 4.1 4.5 3.9 -3.0
Chi phí bán hàng
517.5 387.9 313.9 163.9 -74.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
221.6 179.6 167.8 121.2 -76.1
Lợi nhuận hoạt động
385.7 256.3 170.4 36.8 -128.0
Lợi nhuận trước thuế
380.2 256.1 177.6 39.2 -128.4
Lợi nhuận sau thuế
325.8 202.4 150.6 33.8 -128.5
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
250.2 148.6 115.6 23.1 -118.0
EPS cơ bản
5,359.00 3,179.00 2,473.00 495.00 -2,598.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VTP, ASG, EMS, VNF, VNL

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.