ATS

Listed Company · HNX

Giá
27,400
Giá đóng cửa gần nhất
04-03-2026
P/E 180.3x
EPS (TTM) 152
ROE (TTM) 1.2%
P/B 2.2x
BVPS (mới nhất) 12,624
ROA (TTM) 1.1%

Bức tranh lợi nhuận

ATS chưa cho thấy một nhịp phục hồi đồng đều ở doanh thu. Doanh thu ghi nhận -6.1% YoY, nhưng biên lợi nhuận ròng đạt 1.11% và cải thiện thêm +0.7 điểm % so với năm trước. Điểm cần theo dõi tiếp theo là liệu đà lợi nhuận hiện tại có thể duy trì trong chu kỳ tới hay không.

  • Lợi nhuận sau thuế phục hồi 166.4% lên 0.5 tỷ đồng trong 2025.
  • Biên lợi nhuận ròng cải thiện từ 0.39% lên 1.11% trong 2025.
  • Doanh thu giảm 6.1% YoY lên 47.5 tỷ đồng trong năm 2025.
Chỉ tiêu 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu 47.5 50.6 47.9 42.2 38.4
Tăng trưởng -6% +6% +13% +10%
LNST 0.5 0.2 0.2 0.8 0.2
Biên LN ròng 1.11% 0.39% 0.48% 1.91% 0.45%

BCTC

Biên lợi nhuận ròng

Biên lợi nhuận ròng đạt 1.11% trong khi doanh thu ghi nhận -6.1% YoY.

Balance Sheet

Hàng tồn kho ở mức 0.0bn, nợ phải trả 5.7bn và vốn chủ 44.2bn.

Cash Flow

CFO đạt -3.6bn trong 2024, trong khi dòng tiền đầu tư là 4.6bn.

Dòng tiền tài chính: 0.0bn.

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
47.5 50.6 47.9 42.2 38.4
Giá vốn hàng bán
44.8 48.0 45.7 37.9 0.0
Lợi nhuận gộp
2.7 2.6 2.2 4.3 4.1
Chi phí tài chính
0.0 0.0 0.0 0.1 -0.1
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
2.1 1.9 1.9 1.9 -2.9
Lợi nhuận hoạt động
0.7 0.8 0.3 2.8 1.3
Lợi nhuận trước thuế
0.7 0.4 0.3 1.7 0.3
Lợi nhuận sau thuế
0.5 0.2 0.2 0.8 0.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
0.5 0.2 0.2 0.8 0.2
EPS cơ bản
151.00 57.00 69.00 231.00 51.00

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.