BQB

Bia Hà Nội - Quảng Bình ·UPCOM ·2024Q2

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận −2,19%, +27,76 điểm % YoY
Giá
4,000
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E -17.32x
P/B 0.89x
EPS -231
BVPS 4,499
ROE -5.0%
ROA -3.0%
Biên LN -2.2%
Vòng Quay TS 1.37x
Đòn bẩy VCSH 1.66x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2024 (lũy kế 12 tháng), BQB đang cải thiện đồng thời doanh thu (+98,7%) và biên lợi nhuận (+27,8 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
61 tỷ
+98,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−2,19%
+27,8 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−1 tỷ
+85,4%YoY
CFO / Lợi nhuận
-1.25x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23 Q1'23 Q4'22 Q3'22 Q2'22 Q1'22 Q4'21 Q3'21
Doanh thu 18.8 7.4 15.5 19.2 13.8 2.4 6.5 7.9 8.3 2.2 2.0 8.6
Tăng trưởng +155% -53% -19% +39% +476% -63% -18% -5% +282% +9% -77%
LNST 1.6 -2.3 -2.0 1.4 -0.9 -3.1 -3.1 -2.1 -2.2 -3.3 -3.9 -2.0
Biên LN ròng 8.60% -31.85% -12.89% 7.27% -6.56% -128.25% -48.19% -25.98% -26.30% -152.25% -196.09% -22.89%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận BQB

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 7,7 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 2,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2023Q2 -28,6% = -30,0% × 0,68 × 1,40
2024Q2 -5,0% = -2,2% × 1,37 × 1,66

ROE tăng từ -28,6% lên -5,0% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với vòng quay tài sản đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: -2,2% +27,8pp Vòng quay TS: 1,37x +0,68x Đòn bẩy: 1,66x +0,26x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên -2,19%, tăng 27,8 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 14,7 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 13,1 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,1 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,1 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -2,19% +27,8 điểm %
Biên gộp 10,72% +14,7 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 13,08% −13,1 điểm %

TTM YoY · 2023Q2 -> 2024Q2

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 78,1 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên -5,22%, tăng 24,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra -5,22 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 27,9 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 1,37 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Cả biên lẫn vòng quay đều đóng góp — đà cải thiện có cơ sở kép, nhưng mặt bằng ROIC vẫn ở vùng thấp nên cần nhiều kỳ tiếp theo cùng chiều để xác nhận đây là chuyển biến thực chất.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện -5,22% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2023Q2 -> 2024Q2

ROIC -5,22% +24,6 điểm %
Biên NOPAT -2,21% +27,9 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 2,36 lần +1,37 lần
Vốn đầu tư bình quân 25,8 tỷ −5,1 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,33 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,04 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 5,2 tỷ, chiếm khoảng 14,7% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 3,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm và tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2023Q2 -> 2024Q2

Phải thu giảm → tăng CFO: +0,5 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +4,8 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −8,3 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 47,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 47,5 ngày, số ngày phải thu tăng 3,0 ngày và số ngày phải trả tăng 2,5 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Điểm cần theo dõi

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +3,0 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2023Q2 → 2024Q2

Phải thu 57,7 ngày +3,0 ngày
Tồn kho 66,1 ngày −47,5 ngày
Phải trả 45,7 ngày +2,5 ngày
Chu kỳ tiền mặt 78,1 ngày −47,1 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 3,0 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,04x và khả năng trả lãi chỉ đạt -4510458,49x.

Hiện tổng nợ vay ở mức 0,0 tỷ.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -4510458,49x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,04x +0,01x
Khả năng trả lãi -4510458,49x −4452551,20x
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST -1,25x −0,84x

TTM YoY · 2023Q2 -> 2024Q2

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 3,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −1,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 1,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 0,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -1.25x.

Sau khi chi 1,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 0,5 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2023Q2 -> 2024Q2

CFO TTM 1,7 tỷ −2,1 tỷ
Capex tiền mặt 1,2 tỷ +0,7 tỷ
FCF TTM +0,5 tỷ −2,8 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 27,8 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, với thuế hiệu dụng ở 0,0%. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở -5,2%.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt -2,19% và mở rộng thêm 27,8 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, nên lợi nhuận sau thuế hiện tại có thể chưa phản ánh đầy đủ chất lượng lợi nhuận cốt lõi.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
53.4 55.8 50.9 24.9 24.8
Giá vốn hàng bán
45.9 48.2 47.4 27.9 0.0
Lợi nhuận gộp
7.5 7.7 3.4 -2.9 -3.8
Chi phí tài chính
0.0 0.0 0.0 0.0
Chi phí bán hàng
2.4 2.5 2.9 2.6 -1.9
Chi phí quản lý doanh nghiệp
5.4 5.3 5.1 4.9 -4.5
Lợi nhuận hoạt động
-0.0 0.0 -4.6 -10.3 -9.9
Lợi nhuận trước thuế
0.1 0.0 -4.6 -10.3 -10.0
Lợi nhuận sau thuế
0.1 0.0 -4.6 -10.3 -10.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
0.1 0.0 -4.6 -10.3 -10.0
EPS cơ bản
9.00 3.00 -790.00 -1,768.00 -1,722.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

SAB, BHN, SBB, SMB, HLB, WSB, BSQ, BSL, BSH, SB1, HHB, HAT, BSP, HAD, BHH, BSD, BHK, THB, BHP, HBH, BBM, SBL, BTB

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.