BTN
Listed Company · UPCOM
Bức tranh lợi nhuận
BTN chưa cho thấy một nhịp phục hồi đồng đều ở doanh thu. Doanh thu ghi nhận -100.0% YoY, nhưng biên lợi nhuận ròng đạt -58.51% và cải thiện thêm -41.2 điểm % so với năm trước. Điểm cần theo dõi tiếp theo là liệu đà lợi nhuận hiện tại có thể duy trì trong chu kỳ tới hay không.
- Biên lợi nhuận ròng rơi dưới đáy gần đây, thu hẹp 770bps còn -58.51% trong 2024.
- Lợi nhuận sau thuế đạt đỉnh nhiều kỳ ở mức 0.0 tỷ đồng trong 2025.
- Doanh thu giảm 100.0% YoY lên 0.0 tỷ đồng trong năm 2025.
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 0.0 | 17.5 | 46.8 | 13.6 |
| Tăng trưởng | -100% | -63% | +245% | — |
| LNST | 0.0 | -10.2 | -8.1 | -6.9 |
| Biên LN ròng | — | -58.51% | -17.33% | -50.81% |
| Chỉ tiêu | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
| Tăng trưởng | — | — | — | — |
| LNST | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
| Biên LN ròng | — | — | — | — |
BCTC
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng đạt -58.51% trong khi doanh thu ghi nhận -100.0% YoY.
Balance Sheet
Hàng tồn kho ở mức 0.0bn, nợ phải trả 0.0bn và vốn chủ 0.0bn.
Cash Flow
CFO đạt 1.9bn trong 2024, trong khi dòng tiền đầu tư là 0.0bn.
Dòng tiền tài chính: -2.0bn.
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
0.0 | 17.5 | 46.8 | 13.6 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
0.0 | 17.5 | 46.8 | 13.6 |
|
Giá vốn hàng bán
|
0.0 | 17.8 | 44.4 | 12.6 |
|
Lợi nhuận gộp
|
0.0 | -0.3 | 2.4 | 0.9 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí tài chính
|
0.0 | 4.6 | 3.8 | 2.6 |
|
Chi phí lãi vay
|
0.0 | 4.6 | 3.8 | 2.6 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
0.0 | 2.4 | 2.7 | 1.1 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
0.0 | 2.4 | 2.2 | 2.4 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
0.0 | -9.7 | -6.2 | -5.1 |
|
Thu nhập khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 1.8 |
|
Chi phí khác
|
0.0 | 0.6 | 1.9 | 3.6 |
|
Lợi nhuận khác
|
0.0 | -0.6 | -1.9 | -1.8 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
0.0 | -10.2 | -8.1 | -6.9 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
0.0 | -10.2 | -8.1 | -6.9 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
0.0 | -10.2 | -8.1 | -6.9 |
|
EPS cơ bản
|
0.00 | -2,328.00 | -1,844.00 | -1,569.00 |
|
EPS suy giảm
|
0.00 | -2,328.00 | -1,844.00 | -1,569.00 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
0.0 | 6.5 | 10.2 | 13.3 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
0.0 | 0.1 | 0.2 | 0.8 |
|
1. Tiền
|
0.0 | 0.1 | 0.2 | 0.8 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
0.0 | 2.8 | 5.0 | 3.1 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
0.0 | 1.7 | 4.3 | 3.1 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
0.0 | 1.1 | 0.7 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0.0 | -0.0 | -0.0 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
0.0 | 2.1 | 3.2 | 7.2 |
|
1. Hàng tồn kho
|
0.0 | 2.6 | 3.3 | 7.2 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0.0 | -0.5 | -0.1 | -0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0.0 | 1.6 | 1.9 | 2.3 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.1 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
0.0 | 1.5 | 1.8 | 2.2 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
0.0 | 50.4 | 54.4 | 58.5 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
0.0 | 50.0 | 54.0 | 58.1 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
0.0 | 50.0 | 54.0 | 58.1 |
|
- Nguyên giá
|
0.0 | 92.5 | 92.5 | 94.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0.0 | -42.5 | -38.5 | -35.9 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
0.0 | 0.4 | 0.4 | 0.4 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0.0 | 0.4 | 0.4 | 0.4 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
0.0 | 56.9 | 64.7 | 71.8 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
0.0 | 44.2 | 41.7 | 40.7 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
0.0 | 40.1 | 34.7 | 40.7 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
0.0 | 1.9 | 3.3 | 5.9 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
0.0 | 1.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
0.0 | 0.3 | 0.3 | 0.5 |
|
4. Phải trả người lao động
|
0.0 | 0.7 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0.0 | 8.0 | 4.0 | 2.6 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
0.0 | 1.0 | 0.8 | 0.6 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0.0 | 26.1 | 25.1 | 29.9 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0.0 | 1.0 | 1.1 | 1.2 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
0.0 | 4.0 | 7.0 | 0.0 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
0.0 | 0.4 | 0.4 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0.0 | 3.7 | 6.6 | 0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
0.0 | 12.7 | 23.0 | 31.1 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
0.0 | 12.7 | 23.0 | 31.1 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
0.0 | 44.7 | 44.7 | 44.7 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
0.0 | 44.7 | 44.7 | 44.7 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
0.0 | -0.7 | -0.7 | -0.7 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0.0 | 7.1 | 7.1 | 7.1 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
0.0 | -38.3 | -28.1 | -20.0 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0.0 | -28.1 | -20.0 | -13.1 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
0.0 | -10.2 | -8.1 | -6.9 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
0.0 | 56.9 | 64.7 | 71.8 |
| Item | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
0.5 | 1.0 | 0.4 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-1.7 | -2.1 | -0.6 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
1.9 | -2.5 | -2.1 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 1.7 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
0.0 | 0.0 | 1.7 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu từ đi vay
|
1.6 | 13.9 | 3.3 |
|
Trả nợ gốc
|
-3.7 | -12.1 | -2.7 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-2.0 | 1.8 | 0.6 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-0.1 | -0.7 | 0.2 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
0.2 | 0.8 | 0.6 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
0.1 | 0.1 | 0.8 |
| Item | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 |
|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Giá vốn hàng bán
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí tài chính
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
EPS cơ bản
|
0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
EPS suy giảm
|
0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Item | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 |
|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Tiền
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Hàng tồn kho
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
| Item | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 |
|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu từ đi vay
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Trả nợ gốc
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
Báo cáo phân tích
Báo cáo phân tích sẽ hiển thị tại đây.
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.