CAP

Listed Company · HNX

Giá
46,100
Giá đóng cửa gần nhất
03-04-2026
P/E 14.9x
EPS (TTM) 3,102
ROE (TTM) 20.8%
P/B 3.0x
BVPS (mới nhất) 15,614
ROA (TTM) 18.2%

Bức tranh lợi nhuận

CAP không còn chỉ là câu chuyện phục hồi từ nền thấp. Doanh thu ghi nhận +11.0% YoY, trong khi biên lợi nhuận ròng đạt 7.67% và cải thiện thêm +2.5 điểm % so với năm trước. Điểm cần theo dõi tiếp theo là liệu đà lợi nhuận hiện tại có thể duy trì trong chu kỳ tới hay không.

  • Lợi nhuận sau thuế phục hồi 63.0% lên 50.4 tỷ đồng trong 2025.
  • Biên lợi nhuận ròng cải thiện từ 5.23% lên 7.67% trong 2025.
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc lên 11.0% trong 2025, cao hơn 14.2 điểm % so với năm trước.
Chỉ tiêu 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu 656.7 591.8 611.4 657.0 572.4
Tăng trưởng +11% -3% -7% +15%
LNST 50.4 30.9 114.4 106.1 63.6
Biên LN ròng 7.67% 5.23% 18.71% 16.14% 11.11%

BCTC

Biên lợi nhuận ròng

Biên lợi nhuận ròng đạt 7.67% trong khi doanh thu ghi nhận +11.0% YoY.

Balance Sheet

Hàng tồn kho ở mức 15.9bn, nợ phải trả 39.5bn và vốn chủ 238.4bn.

Cash Flow

CFO đạt -51.0bn trong 2024, trong khi dòng tiền đầu tư là 115.6bn.

Dòng tiền tài chính: -50.2bn.

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
656.7 591.8 611.4 657.0 572.4
Giá vốn hàng bán
549.5 500.3 430.0 479.0 0.0
Lợi nhuận gộp
107.2 91.5 181.3 178.0 114.2
Chi phí tài chính
0.5 3.5 0.5 1.3 -1.6
Chi phí bán hàng
30.5 26.4 34.1 30.6 -15.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
24.1 23.9 23.5 22.4 -23.6
Lợi nhuận hoạt động
62.6 41.4 132.2 127.6 75.9
Lợi nhuận trước thuế
62.5 39.8 132.2 127.0 75.8
Lợi nhuận sau thuế
50.4 30.9 114.4 106.1 63.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
50.4 30.9 114.4 106.1 63.6
EPS cơ bản
3,135.00 2,922.00 10,584.00 12,558.00 11,273.00

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.