CIA

Listed Company · HNX

Giá
9,300
Giá đóng cửa gần nhất
03-04-2026
P/E 8.0x
EPS (TTM) 1,168
ROE (TTM) 5.8%
P/B 0.5x
BVPS (mới nhất) 18,637
ROA (TTM) 5.5%

Bức tranh lợi nhuận

CIA không còn chỉ là câu chuyện phục hồi từ nền thấp. Doanh thu ghi nhận +44.1% YoY, trong khi biên lợi nhuận ròng đạt 10.54% và cải thiện thêm +6.9 điểm % so với năm trước. Điểm cần theo dõi tiếp theo là liệu đà lợi nhuận hiện tại có thể duy trì trong chu kỳ tới hay không.

  • Lợi nhuận sau thuế phục hồi 313.3% lên 18.7 tỷ đồng trong 2025.
  • Biên lợi nhuận ròng cải thiện từ 3.67% lên 10.54% trong 2025.
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc lên 44.1% trong 2025, cao hơn 13.5 điểm % so với năm trước.
Chỉ tiêu 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu 177.4 123.1 94.3 106.1 41.6
Tăng trưởng +44% +31% -11% +155%
LNST 18.7 4.5 5.5 59.5 -50.4
Biên LN ròng 10.54% 3.67% 5.82% 56.04% -121.19%

BCTC

Biên lợi nhuận ròng

Biên lợi nhuận ròng đạt 10.54% trong khi doanh thu ghi nhận +44.1% YoY.

Balance Sheet

Hàng tồn kho ở mức 4.2bn, nợ phải trả 25.4bn và vốn chủ 347.8bn.

Cash Flow

CFO đạt -10.9bn trong 2024, trong khi dòng tiền đầu tư là 43.2bn.

Dòng tiền tài chính: -0.0bn.

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
177.4 123.1 94.3 106.1 41.6
Giá vốn hàng bán
118.8 88.7 76.3 103.1 0.0
Lợi nhuận gộp
58.6 34.4 18.0 3.1 -27.0
Chi phí tài chính
2.1 -2.9 -2.2 5.9 -2.7
Chi phí bán hàng
18.3 16.3 12.3 8.3 -5.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
25.8 19.9 13.6 17.3 -19.1
Lợi nhuận hoạt động
26.1 7.9 6.0 61.3 -52.2
Lợi nhuận trước thuế
23.9 6.0 6.1 61.4 -52.0
Lợi nhuận sau thuế
18.7 4.5 5.5 59.5 -50.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
18.7 4.5 5.6 65.5 -39.8
EPS cơ bản
1,002.00 242.00 298.00 3,418.00 -1,035.00

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.