CMI

Listed Company · UPCOM

Giá
700,000
Giá đóng cửa gần nhất
03-04-2026
P/E -549.5x
EPS (TTM) -1,274
ROE (TTM) 17.2%
P/B -85.2x
BVPS (mới nhất) -8,212
ROA (TTM) -10.4%

Bức tranh lợi nhuận

CMI không còn chỉ là câu chuyện phục hồi từ nền thấp. Doanh thu ghi nhận +34.4% YoY, trong khi biên lợi nhuận ròng đạt -41.91% và cải thiện thêm +15.4 điểm % so với năm trước. Điểm cần theo dõi tiếp theo là liệu đà lợi nhuận hiện tại có thể duy trì trong chu kỳ tới hay không.

  • Biên lợi nhuận ròng mở rộng liên tục từ -69.34% trong 2023 lên -41.91% trong 2025.
  • Tăng trưởng lợi nhuận chậm lại còn -1.7% trong 2025 so với 105.5% kỳ trước, với lợi nhuận đạt -20.4 tỷ đồng.
  • Doanh thu tăng 34.4% YoY lên 48.6 tỷ đồng trong năm 2025.
Chỉ tiêu 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu 48.6 36.2 14.6 27.2 31.4
Tăng trưởng +34% +148% -46% -13%
LNST -20.4 -20.7 -10.1 30.2 17.5
Biên LN ròng -41.91% -57.34% -69.34% 111.01% 55.74%

BCTC

Biên lợi nhuận ròng

Biên lợi nhuận ròng đạt -41.91% trong khi doanh thu ghi nhận +34.4% YoY.

Balance Sheet

Hàng tồn kho ở mức 66.9bn, nợ phải trả 305.1bn và vốn chủ -131.4bn.

Cash Flow

CFO đạt 9.1bn trong 2024, trong khi dòng tiền đầu tư là 0.0bn.

Dòng tiền tài chính: -9.9bn.

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
48.6 36.2 14.6 27.2 31.4
Giá vốn hàng bán
51.5 38.7 20.3 32.3 0.0
Lợi nhuận gộp
-2.9 -2.5 -5.8 -5.1 -2.0
Chi phí tài chính
9.4 11.1 10.1 10.4 -10.3
Chi phí bán hàng
0.6 0.6 0.6 2.0 -1.6
Chi phí quản lý doanh nghiệp
0.6 0.7 -13.4 -56.0 31.8
Lợi nhuận hoạt động
-13.4 -13.4 -3.0 38.6 18.0
Lợi nhuận trước thuế
-20.4 -20.7 -10.1 30.3 17.5
Lợi nhuận sau thuế
-20.4 -20.7 -10.1 30.2 17.5
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-20.4 -20.7 -10.1 30.2 17.5
EPS cơ bản
-1,273.78 -1,296.00 -631.00 1,886.00 1,092.45

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.