CMV
Thương nghiệp Cà Mau ·HOSE ·2026Q1
▲ Có dấu hiệu cải thiện
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), CMV đang cải thiện đồng thời doanh thu (+8,8%) và biên lợi nhuận (+0,2 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Tuy nhiên, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,215.7 | 1,461.6 | 1,131.0 | 1,082.0 | 1,049.3 | 1,214.5 | 1,113.5 | 1,117.0 | 1,163.9 | 1,128.3 | 1,107.6 | 1,023.8 |
| Tăng trưởng | -17% | +29% | +5% | +3% | -14% | +9% | -0% | -4% | +3% | +2% | +8% | — |
| LNST | 7.5 | 3.6 | 6.4 | 2.2 | 3.5 | 3.1 | 0.2 | 3.5 | 2.9 | 4.1 | 3.5 | 4.2 |
| Biên LN ròng | 0.61% | 0.25% | 0.57% | 0.21% | 0.33% | 0.25% | 0.02% | 0.31% | 0.25% | 0.37% | 0.31% | 0.41% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận CMV
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 4,1% lên 7,6% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận có cải thiện (+0,2 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng đạt 0,40%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.
Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận khác đang ở mức cao (105,2% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC thu hẹp còn -0,27%, giảm 0,5 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra -0,27 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ vòng quay vốn tăng 1,32 lần — vốn đang được hấp thụ chậm hơn doanh thu tạo ra; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.
Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.
Điểm cần theo dõi
ROIC hiện -0,27% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 1,06 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,32 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 264,7 tỷ, chiếm khoảng 48,8% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 34,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 2,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 1,3 ngày, số ngày phải thu giảm 0,6 ngày và số ngày phải trả tăng 0,3 ngày.
Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,32x và khả năng trả lãi chỉ đạt -0,11x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 29,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 123,1 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi hiện ở mức -0,11x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 42,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −16,9 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 25,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −29,5 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 3.63x.
Sau khi chi 13,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 59,1 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là khả năng tạo tiền. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -35,4%. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở -0,3%.
Điểm cải thiện: khả năng tạo tiền đang hồi phục, với FCF 12T cải thiện 69,0 tỷ so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 3,63 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương -35,4% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
4,727.1 | 4,609.0 | 4,260.6 | 4,524.5 | 3,873.4 |
|
Giá vốn hàng bán
|
4,520.0 | 4,420.1 | 4,090.0 | 4,364.9 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
207.0 | 188.9 | 170.7 | 159.6 | 157.2 |
|
Chi phí tài chính
|
10.7 | 9.3 | 10.3 | 9.9 | -9.5 |
|
Chi phí bán hàng
|
180.6 | 164.3 | 136.2 | 127.4 | -118.3 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
17.5 | 17.4 | 24.9 | 23.8 | -22.0 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
0.8 | 0.4 | 1.8 | 1.8 | 12.7 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
24.8 | 14.5 | 20.2 | 31.5 | 35.9 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
18.8 | 10.0 | 14.8 | 24.0 | 28.5 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
19.6 | 11.5 | 16.7 | 23.4 | 27.5 |
|
EPS cơ bản
|
1,080.00 | 568.00 | 826.00 | 1,180.00 | 694.00 |
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.