CRC

Create Capital Việt Nam ·HOSE ·2026Q1

▼ Đang chịu áp lực

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 11,89%, −2,10 điểm % YoY
Giá
6,060
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 6.07x
P/B 0.51x
EPS 998
BVPS 11,961
ROE 6.6%
ROA 4.6%
Biên LN 11.0%
Vòng Quay TS 0.42x
Đòn bẩy VCSH 1.42x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), CRC đang có một vài tín hiệu nghiêng tiêu cực nhẹ so với cùng kỳ, dù chưa có gì đáng lo ở mức hiện tại — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — đây là áp lực cần theo dõi sát.

DOANH THU TTM
632 tỷ
+24,8%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
11,89%
−2,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
75 tỷ
+6,0%YoY
CFO / Lợi nhuận
-3.63x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 185.4 209.4 97.2 139.7 131.6 125.0 100.1 149.4 72.5 103.4 67.9 112.9
Tăng trưởng -11% +115% -30% +6% +5% +25% -33% +106% -30% +52% -40%
LNST 14.2 18.0 15.8 27.0 14.0 11.9 9.5 35.4 10.4 6.5 6.5 6.7
Biên LN ròng 7.67% 8.61% 16.28% 19.34% 10.68% 9.49% 9.46% 23.71% 14.31% 6.30% 9.55% 5.91%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận CRC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 32,7 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 23,4 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 2,8 tỷ
Thuế ↑ 2,3 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 1,6 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 2,3 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↓ 0,4 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,2 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,8 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,7 tỷ
Thuế ↑ 0,7 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 11,4% = 14,0% × 0,54 × 1,50
2026Q1 7,1% = 11,9% × 0,42 × 1,42

ROE giảm từ 11,4% xuống 7,1% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với vòng quay tài sản là lực kéo chính.

Biên LN ròng: 11,9% -2,1pp Vòng quay TS: 0,42x -0,12x Đòn bẩy: 1,42x -0,07x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 11,89%, mất 2,1 điểm %. Biên gộp tăng 2,1 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,6 điểm % đã cải thiện nhưng chưa đủ bù phần suy yếu từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 4,6 điểm % (Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,2 điểm % vẫn hỗ trợ thêm).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 11,89% −2,1 điểm %
Biên gộp 17,65% +2,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 1,75% −0,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC gần như đi ngang ở mức 5,32%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 5,32 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT tăng 2,5 điểm % nhưng vòng quay vốn giảm 0,13 lần, trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 536 tỷ — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.

Tổng ROIC đi ngang nhưng cấu phần bên trong đang dịch chuyển — cần theo dõi phía nào chiếm ưu thế trong các kỳ tới.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 5,32% −0,1 điểm %
Biên NOPAT 11,95% +2,5 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,44 lần −0,13 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.419,7 tỷ +536,4 tỷ

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,58 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,31 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 183,5 tỷ, chiếm khoảng 13,2% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 354,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −452,5 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −51,2 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +149,0 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 70,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 22,8 ngày, số ngày phải thu tăng 49,1 ngày và số ngày phải trả tăng 1,3 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 219,6 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +49,1 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 128,0 ngày +49,1 ngày
Tồn kho 102,6 ngày +22,8 ngày
Phải trả 10,9 ngày +1,3 ngày
Chu kỳ tiền mặt 219,6 ngày +70,6 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 498,3 tỷ do capex 246,7 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,31x và khả năng trả lãi đạt 3,54x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 63,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 15,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 475,5 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 63,1% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 15,5%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,31x −0,08x
Khả năng trả lãi 3,54x +1,19x
Tiền mặt/Nợ vay 15,5% +7,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 63,1% −2,3 điểm %
CFO/LNST -3,63x −3,08x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 72,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −162,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −89,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 105,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -3.63x.

Sau khi chi 246,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 498,3 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 251,5 tỷ −214,2 tỷ
Capex tiền mặt 246,7 tỷ +241,2 tỷ
FCF TTM −498,3 tỷ −455,4 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 2,1 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, với thuế hiệu dụng ở 4,0%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ áp lực đòn bẩy đang dịu lại, với nợ ròng/vốn chủ giảm về 0,31 lần.

Điểm cải thiện: áp lực đòn bẩy đang dịu lại, khi nợ ròng trên vốn chủ giảm 0,08 lần xuống 0,31x và khả năng trả lãi duy trì ở mức 3,54x.

Cần theo dõi: thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, nên lợi nhuận sau thuế hiện tại có thể chưa phản ánh đầy đủ chất lượng lợi nhuận cốt lõi.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 11,89% và giảm 2,1 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
577.8 464.7 354.3 421.7 365.2
Giá vốn hàng bán
477.9 392.1 304.3 373.7 0.0
Lợi nhuận gộp
99.9 72.6 50.0 48.1 24.6
Chi phí tài chính
21.5 19.2 15.7 16.7 -8.6
Chi phí bán hàng
0.2 1.8 0.4 1.4 -1.4
Chi phí quản lý doanh nghiệp
10.1 9.0 5.0 5.3 -4.2
Lợi nhuận hoạt động
69.9 44.2 29.9 26.0 14.0
Lợi nhuận trước thuế
67.8 67.0 30.3 25.8 14.2
Lợi nhuận sau thuế
62.4 66.1 29.5 24.5 12.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
57.4 63.7 28.8 24.0 8.0
EPS cơ bản
890.00 1,273.00 961.00 801.00 463.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

BCG, IPA, BVL

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.