CTT

Listed Company · HNX

Giá
16,000
Giá đóng cửa gần nhất
01-04-2026
P/E 4.5x
EPS (TTM) 3,542
ROE (TTM) 23.7%
P/B 1.0x
BVPS (mới nhất) 15,272
ROA (TTM) 2.3%

Bức tranh lợi nhuận

CTT không còn chỉ là câu chuyện phục hồi từ nền thấp. Doanh thu ghi nhận +0.6% YoY, trong khi biên lợi nhuận ròng đạt 0.72% và cải thiện thêm +0.1 điểm % so với năm trước. Điểm cần theo dõi tiếp theo là liệu đà lợi nhuận hiện tại có thể duy trì trong chu kỳ tới hay không.

  • Lợi nhuận sau thuế đạt đỉnh nhiều kỳ ở mức 16.7 tỷ đồng trong 2025.
Chỉ tiêu 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu 2,305.6 2,292.7 2,276.8 2,260.4 2,069.3
Tăng trưởng +1% +1% +1% +9%
LNST 16.7 13.3 12.1 10.6 10.0
Biên LN ròng 0.72% 0.58% 0.53% 0.47% 0.48%

BCTC

Biên lợi nhuận ròng

Biên lợi nhuận ròng đạt 0.72% trong khi doanh thu ghi nhận +0.6% YoY.

Balance Sheet

Hàng tồn kho ở mức 315.7bn, nợ phải trả 661.5bn và vốn chủ 72.1bn.

Cash Flow

CFO đạt 67.6bn trong 2024, trong khi dòng tiền đầu tư là -8.2bn.

Dòng tiền tài chính: -58.0bn.

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
2,305.6 2,292.7 2,276.8 2,260.4 2,069.3
Giá vốn hàng bán
2,160.9 2,133.9 2,156.2 2,133.0 0.0
Lợi nhuận gộp
144.7 158.7 120.7 127.3 111.3
Chi phí tài chính
2.2 5.1 13.0 13.6 -15.1
Chi phí bán hàng
13.5 43.7 9.6 16.7 -10.9
Chi phí quản lý doanh nghiệp
108.5 93.0 83.2 81.6 -73.5
Lợi nhuận hoạt động
20.6 17.1 15.0 15.6 11.8
Lợi nhuận trước thuế
20.9 17.1 15.3 14.0 12.6
Lợi nhuận sau thuế
16.7 13.3 12.1 10.6 10.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
16.7 13.3 12.1 10.6 10.0
EPS cơ bản
3,551.00 2,834.00 2,566.00 2,258.00 1,081.00

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.