DC4

Listed Company · HOSE

Giá
9,050
Giá đóng cửa gần nhất
03-04-2026
P/E 3.8x
EPS (TTM) 2,393
ROE (TTM) 17.2%
P/B 0.7x
BVPS (mới nhất) 12,785
ROA (TTM) 7.1%

Bức tranh lợi nhuận

DC4 không còn chỉ là câu chuyện phục hồi từ nền thấp. Doanh thu ghi nhận +50.4% YoY, trong khi biên lợi nhuận ròng đạt 11.04% và cải thiện thêm +0.1 điểm % so với năm trước. Điểm cần theo dõi tiếp theo là liệu đà lợi nhuận hiện tại có thể duy trì trong chu kỳ tới hay không.

  • Lợi nhuận sau thuế đạt đỉnh nhiều kỳ ở mức 181.7 tỷ đồng trong 2025.
  • Doanh thu tăng 50.4% YoY lên 1,645.6 tỷ đồng trong năm 2025.
Chỉ tiêu 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu 1,645.6 1,094.4 578.0 263.9 614.2
Tăng trưởng +50% +89% +119% -57%
LNST 181.7 120.4 107.1 -2.1 43.0
Biên LN ròng 11.04% 11.00% 18.52% -0.78% 7.00%

BCTC

Biên lợi nhuận ròng

Biên lợi nhuận ròng đạt 11.04% trong khi doanh thu ghi nhận +50.4% YoY.

Balance Sheet

Hàng tồn kho ở mức 323.2bn, nợ phải trả 1,213.0bn và vốn chủ 1,260.2bn.

Cash Flow

CFO đạt -70.3bn trong 2024, trong khi dòng tiền đầu tư là -0.2bn.

Dòng tiền tài chính: 175.6bn.

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,645.6 1,094.4 578.0 263.9 614.2
Giá vốn hàng bán
1,184.5 851.8 357.8 213.2 0.0
Lợi nhuận gộp
461.1 242.6 220.2 50.7 99.4
Chi phí tài chính
23.1 37.7 16.3 10.2 -3.4
Chi phí bán hàng
154.5 18.7 1.5 8.6 -6.8
Chi phí quản lý doanh nghiệp
63.9 38.1 61.2 34.3 -33.5
Lợi nhuận hoạt động
229.0 151.5 142.3 -0.1 56.8
Lợi nhuận trước thuế
229.8 150.1 144.6 1.6 55.8
Lợi nhuận sau thuế
181.7 120.4 107.1 -2.1 43.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
181.7 120.7 107.4 -1.9 42.4
EPS cơ bản
2,031.00 2,090.00 2,045.00 -35.00 1,229.00

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.