DIC

Listed Company · UPCOM

Giá
1,000
Giá đóng cửa gần nhất
03-04-2026
P/E 11.5x
EPS (TTM) 87
ROE (TTM) -2.9%
P/B -0.4x
BVPS (mới nhất) -2,386
ROA (TTM) 0.2%

Bức tranh lợi nhuận

DIC chưa cho thấy một nhịp phục hồi đồng đều ở doanh thu. Doanh thu ghi nhận -70.5% YoY, nhưng biên lợi nhuận ròng đạt 5.97% và cải thiện thêm +14.4 điểm % so với năm trước. Điểm cần theo dõi tiếp theo là liệu đà lợi nhuận hiện tại có thể duy trì trong chu kỳ tới hay không.

  • Lợi nhuận sau thuế chuyển sang dương, đạt 1.6 tỷ đồng trong 2025.
  • Biên lợi nhuận ròng vượt đỉnh gần đây, tăng 595bps lên 5.97% trong 2025.
  • Doanh thu giảm 70.5% YoY lên 26.9 tỷ đồng trong năm 2025.
Chỉ tiêu 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu 26.9 91.0 1,083.4 1,400.1 1,419.7
Tăng trưởng -70% -92% -23% -1%
LNST 1.6 -7.7 0.2 -42.5 -25.6
Biên LN ròng 5.97% -8.46% 0.02% -3.03% -1.80%

BCTC

Biên lợi nhuận ròng

Biên lợi nhuận ròng đạt 5.97% trong khi doanh thu ghi nhận -70.5% YoY.

Balance Sheet

Hàng tồn kho ở mức 168.9bn, nợ phải trả 1,134.0bn và vốn chủ -63.4bn.

Cash Flow

CFO đạt 124.4bn trong 2024, trong khi dòng tiền đầu tư là 0.0bn.

Dòng tiền tài chính: -124.5bn.

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
26.9 91.0 1,083.4 1,400.1 1,419.7
Giá vốn hàng bán
0.0 0.0 991.6 1,291.3 0.0
Lợi nhuận gộp
26.9 91.0 91.8 108.8 197.3
Chi phí tài chính
7.4 66.1 67.9 62.6 -89.9
Chi phí bán hàng
0.3 2.2 1.3 75.2 -126.7
Chi phí quản lý doanh nghiệp
16.9 32.2 22.1 32.2 -20.7
Lợi nhuận hoạt động
3.0 -9.3 0.6 -56.5 -34.0
Lợi nhuận trước thuế
1.6 -7.7 0.2 -42.5 -25.6
Lợi nhuận sau thuế
1.6 -7.7 0.2 -42.5 -25.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
1.8 -7.3 0.6 -41.8 -25.3
EPS cơ bản
66.66 -274.76 8.00 -1,604.00 -950.75

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.