DNA

Listed Company · UPCOM

Giá
26,500
Giá đóng cửa gần nhất
03-04-2026
P/E 10.4x
EPS (TTM) 2,548
ROE (TTM) 19.1%
P/B 1.7x
BVPS (mới nhất) 15,364
ROA (TTM) 10.2%

Bức tranh lợi nhuận

DNA không còn chỉ là câu chuyện phục hồi từ nền thấp. Doanh thu ghi nhận +4.6% YoY, trong khi biên lợi nhuận ròng đạt 5.94% và cải thiện thêm -0.1 điểm % so với năm trước. Điểm cần theo dõi tiếp theo là liệu đà lợi nhuận hiện tại có thể duy trì trong chu kỳ tới hay không.

  • Lợi nhuận sau thuế đạt đỉnh nhiều kỳ ở mức 163.5 tỷ đồng trong 2025.
Chỉ tiêu 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu 2,752.0 2,630.4 2,332.4 2,054.0 1,920.6
Tăng trưởng +5% +13% +14% +7%
LNST 163.5 157.6 126.9 114.0 110.9
Biên LN ròng 5.94% 5.99% 5.44% 5.55% 5.78%

BCTC

Biên lợi nhuận ròng

Biên lợi nhuận ròng đạt 5.94% trong khi doanh thu ghi nhận +4.6% YoY.

Balance Sheet

Hàng tồn kho ở mức 43.6bn, nợ phải trả 787.5bn và vốn chủ 865.5bn.

Cash Flow

CFO đạt 268.5bn trong 2024, trong khi dòng tiền đầu tư là -104.4bn.

Dòng tiền tài chính: -131.1bn.

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
2,752.0 2,630.4 2,332.4 2,054.0 1,920.6
Giá vốn hàng bán
2,227.6 2,114.7 1,907.1 1,679.1 0.0
Lợi nhuận gộp
524.4 515.7 425.4 374.9 345.2
Chi phí tài chính
20.5 20.2 24.0 25.1 -22.0
Chi phí bán hàng
184.4 176.4 151.6 147.2 -142.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
128.3 132.3 106.9 69.3 -69.2
Lợi nhuận hoạt động
193.1 189.9 144.8 136.1 117.1
Lợi nhuận trước thuế
204.4 197.0 157.7 142.7 138.7
Lợi nhuận sau thuế
163.5 157.6 126.9 114.0 110.9
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
163.5 157.6 126.9 114.0 110.9
EPS cơ bản
1,953.00 2,715.00 1,755.00 1,613.00 1,593.00

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.