FBC

Listed Company · UPCOM

Giá
Giá đóng cửa gần nhất
P/E
EPS (TTM) 0
ROE (TTM) 66.6%
P/B
BVPS (mới nhất)
ROA (TTM) 19.2%

Bức tranh lợi nhuận

FBC không còn chỉ là câu chuyện phục hồi từ nền thấp. Doanh thu ghi nhận +3.1% YoY, trong khi biên lợi nhuận ròng đạt 6.79% và cải thiện thêm +0.0 điểm % so với năm trước. Điểm cần theo dõi tiếp theo là liệu đà lợi nhuận hiện tại có thể duy trì trong chu kỳ tới hay không.

  • Lợi nhuận sau thuế đạt đỉnh nhiều kỳ ở mức 78.2 tỷ đồng trong 2025.
Chỉ tiêu 2025 2024 2023 2022
Doanh thu 1,152.0 1,117.1 1,049.7 1,309.9
Tăng trưởng +3% +6% -20%
LNST 78.2 75.7 72.7 65.9
Biên LN ròng 6.79% 6.77% 6.92% 5.03%

BCTC

Biên lợi nhuận ròng

Biên lợi nhuận ròng đạt 6.79% trong khi doanh thu ghi nhận +3.1% YoY.

Balance Sheet

Hàng tồn kho ở mức 137.5bn, nợ phải trả 271.2bn và vốn chủ 118.7bn.

Cash Flow

CFO đạt 60.3bn trong 2024, trong khi dòng tiền đầu tư là 29.5bn.

Dòng tiền tài chính: -73.4bn.

Item 2025 2024 2023 2022
Doanh thu thuần
1,152.0 1,117.1 1,049.7 1,309.9
Giá vốn hàng bán
929.7 910.1 857.2 1,122.2
Lợi nhuận gộp
222.3 207.0 192.5 187.7
Chi phí tài chính
0.8 2.4 0.6 2.1
Chi phí bán hàng
26.5 24.5 22.2 28.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
101.5 93.1 87.6 81.8
Lợi nhuận hoạt động
99.3 95.5 90.4 82.5
Lợi nhuận trước thuế
100.7 95.2 92.4 82.4
Lợi nhuận sau thuế
78.2 75.7 72.7 65.9
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
78.2 75.7 72.7 65.9
EPS cơ bản
21,129.00 10,411.00 13,238.00 9,942.00

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.