FTM

Listed Company · UPCOM

Giá
600,000
Giá đóng cửa gần nhất
03-04-2026
P/E -252.6x
EPS (TTM) -2,376
ROE (TTM) 13.0%
P/B -30.3x
BVPS (mới nhất) -19,790
ROA (TTM) -19.7%

Bức tranh lợi nhuận

FTM không còn chỉ là câu chuyện phục hồi từ nền thấp. Doanh thu ghi nhận +5.0% YoY, trong khi biên lợi nhuận ròng đạt -80.93% và cải thiện thêm -11.3 điểm % so với năm trước. Điểm cần theo dõi tiếp theo là liệu đà lợi nhuận hiện tại có thể duy trì trong chu kỳ tới hay không.

  • Lợi nhuận quý giảm 21.0% YoY lên -35.9 tỷ đồng trong 2025Q4.
  • Biên lợi nhuận ròng suy giảm từ -69.64% lên -80.93% trong 2025.
Chỉ tiêu 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu 191.8 182.8 175.0 189.1 231.7
Tăng trưởng +5% +4% -7% -18%
LNST -155.3 -127.3 -322.4 -473.1 -223.2
Biên LN ròng -80.93% -69.64% -184.26% -250.10% -96.36%

BCTC

Biên lợi nhuận ròng

Biên lợi nhuận ròng đạt -80.93% trong khi doanh thu ghi nhận +5.0% YoY.

Balance Sheet

Hàng tồn kho ở mức 148.3bn, nợ phải trả 1,554.8bn và vốn chủ -989.5bn.

Cash Flow

CFO đạt -30.1bn trong 2024, trong khi dòng tiền đầu tư là 44.0bn.

Dòng tiền tài chính: -6.3bn.

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
191.8 182.8 175.0 189.1 231.7
Giá vốn hàng bán
229.9 182.3 172.4 178.2 0.0
Lợi nhuận gộp
-38.1 0.5 2.6 11.0 21.9
Chi phí tài chính
85.4 91.4 110.6 107.2 -96.8
Chi phí bán hàng
1.0 1.8 1.6 2.1 -3.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
11.1 88.1 138.9 288.5 -16.8
Lợi nhuận hoạt động
-134.7 -174.2 -248.2 -382.4 -91.6
Lợi nhuận trước thuế
-155.3 -127.3 -322.4 -473.1 -223.2
Lợi nhuận sau thuế
-155.3 -127.3 -322.4 -473.1 -223.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-155.3 -127.3 -322.4 -473.1 -223.2
EPS cơ bản
-3,105.27 -2,546.00 -6,448.00 -9,461.00 -4,464.60

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.