HAT

Listed Company · HNX

Giá
32,500
Giá đóng cửa gần nhất
02-04-2026
P/E 7.8x
EPS (TTM) 4,151
ROE (TTM) 17.0%
P/B 1.4x
BVPS (mới nhất) 24,001
ROA (TTM) 6.0%

Bức tranh lợi nhuận

HAT không còn chỉ là câu chuyện phục hồi từ nền thấp. Doanh thu ghi nhận +4.9% YoY, trong khi biên lợi nhuận ròng đạt 0.92% và cải thiện thêm -0.5 điểm % so với năm trước. Điểm cần theo dõi tiếp theo là liệu đà lợi nhuận hiện tại có thể duy trì trong chu kỳ tới hay không.

  • Lợi nhuận quý tăng 161.9% YoY lên 2.6 tỷ đồng trong 2025Q4.
  • Biên lợi nhuận ròng suy giảm từ 1.39% lên 0.92% trong 2025.
Chỉ tiêu 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu 1,415.0 1,349.3 1,234.1 1,079.7 448.7
Tăng trưởng +5% +9% +14% +141%
LNST 13.0 18.8 24.8 18.4 0.9
Biên LN ròng 0.92% 1.39% 2.01% 1.70% 0.20%

BCTC

Biên lợi nhuận ròng

Biên lợi nhuận ròng đạt 0.92% trong khi doanh thu ghi nhận +4.9% YoY.

Balance Sheet

Hàng tồn kho ở mức 6.1bn, nợ phải trả 146.2bn và vốn chủ 75.1bn.

Cash Flow

CFO đạt 8.7bn trong 2024, trong khi dòng tiền đầu tư là -0.1bn.

Dòng tiền tài chính: -9.2bn.

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,415.0 1,349.3 1,234.1 1,079.7 448.7
Giá vốn hàng bán
1,331.4 1,243.5 1,142.4 999.7 0.0
Lợi nhuận gộp
83.6 105.8 91.7 80.0 22.7
Chi phí tài chính
0.0 0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí bán hàng
119.0 68.1 48.7 38.3 -18.4
Chi phí quản lý doanh nghiệp
22.8 22.5 24.6 25.4 -12.9
Lợi nhuận hoạt động
-52.4 21.9 28.1 21.2 -4.3
Lợi nhuận trước thuế
16.3 23.5 31.1 23.8 2.0
Lợi nhuận sau thuế
13.0 18.8 24.8 18.4 0.9
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
13.0 18.8 24.8 18.4 0.9
EPS cơ bản
2,920.00 4,186.00 6,184.00 5,360.00 1,743.00

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.