HDA

Listed Company · HNX

Giá
6,300
Giá đóng cửa gần nhất
03-04-2026
P/E 7.7x
EPS (TTM) 815
ROE (TTM) 6.3%
P/B 0.5x
BVPS (mới nhất) 13,348
ROA (TTM) 4.4%

Bức tranh lợi nhuận

HDA không còn chỉ là câu chuyện phục hồi từ nền thấp. Doanh thu ghi nhận +2.0% YoY, trong khi biên lợi nhuận ròng đạt 8.93% và cải thiện thêm +3.5 điểm % so với năm trước. Điểm cần theo dõi tiếp theo là liệu đà lợi nhuận hiện tại có thể duy trì trong chu kỳ tới hay không.

  • Biên lợi nhuận ròng mở rộng liên tục từ -7.48% trong 2023 lên 8.93% trong 2025.
  • Lợi nhuận sau thuế phục hồi 67.6% lên 25.0 tỷ đồng trong 2025.
Chỉ tiêu 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu 280.0 274.5 214.9 243.5 269.6
Tăng trưởng +2% +28% -12% -10%
LNST 25.0 14.9 -16.1 2.9 28.6
Biên LN ròng 8.93% 5.44% -7.48% 1.20% 10.59%

BCTC

Biên lợi nhuận ròng

Biên lợi nhuận ròng đạt 8.93% trong khi doanh thu ghi nhận +2.0% YoY.

Balance Sheet

Hàng tồn kho ở mức 105.0bn, nợ phải trả 160.4bn và vốn chủ 368.4bn.

Cash Flow

CFO đạt 5.5bn trong 2024, trong khi dòng tiền đầu tư là 1.7bn.

Dòng tiền tài chính: 4.9bn.

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
280.0 274.5 214.9 243.5 269.6
Giá vốn hàng bán
171.9 171.7 141.0 150.6 0.0
Lợi nhuận gộp
108.1 102.8 74.0 92.8 119.2
Chi phí tài chính
5.1 4.1 5.7 5.5 -4.5
Chi phí bán hàng
67.1 64.1 54.2 61.0 -61.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
21.7 18.1 29.5 21.7 -18.9
Lợi nhuận hoạt động
26.7 17.1 -15.1 4.9 34.9
Lợi nhuận trước thuế
27.6 18.3 -14.7 5.0 35.1
Lợi nhuận sau thuế
25.0 14.9 -16.1 2.9 28.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
22.5 14.5 -13.3 1.1 25.9
EPS cơ bản
816.00 527.00 -484.00 57.00 2,248.00

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.