HEP

Listed Company · UPCOM

Giá
15,100
Giá đóng cửa gần nhất
31-03-2026
P/E
EPS (TTM) 0
ROE (TTM) 6.0%
P/B
BVPS (mới nhất)
ROA (TTM) 5.3%

Bức tranh lợi nhuận

HEP chưa cho thấy một nhịp phục hồi đồng đều ở doanh thu. Doanh thu ghi nhận -4.5% YoY, nhưng biên lợi nhuận ròng đạt 5.05% và cải thiện thêm +0.6 điểm % so với năm trước. Điểm cần theo dõi tiếp theo là liệu đà lợi nhuận hiện tại có thể duy trì trong chu kỳ tới hay không.

  • Biên lợi nhuận ròng mở rộng liên tục từ 4.26% trong 2023 lên 5.05% trong 2025.
  • Lợi nhuận sau thuế đạt đỉnh nhiều kỳ ở mức 15.7 tỷ đồng trong 2025.
Chỉ tiêu 2025 2024 2023 2022
Doanh thu 311.2 325.9 292.9 347.1
Tăng trưởng -4% +11% -16%
LNST 15.7 14.4 12.5 11.5
Biên LN ròng 5.05% 4.42% 4.26% 3.31%

BCTC

Biên lợi nhuận ròng

Biên lợi nhuận ròng đạt 5.05% trong khi doanh thu ghi nhận -4.5% YoY.

Balance Sheet

Hàng tồn kho ở mức 2.9bn, nợ phải trả 39.4bn và vốn chủ 282.0bn.

Cash Flow

CFO đạt 31.6bn trong 2024, trong khi dòng tiền đầu tư là -7.9bn.

Dòng tiền tài chính: -6.2bn.

Item 2025 2024 2023 2022
Doanh thu thuần
311.2 325.9 292.9 347.1
Giá vốn hàng bán
256.8 275.0 248.5 299.8
Lợi nhuận gộp
54.4 50.8 44.4 47.3
Chi phí tài chính
0.0 0.0 0.0 0.0
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
36.4 34.4 30.7 33.9
Lợi nhuận hoạt động
18.2 16.6 14.7 15.0
Lợi nhuận trước thuế
17.9 16.5 14.6 14.7
Lợi nhuận sau thuế
15.7 14.4 12.5 11.5
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
15.7 14.4 12.5 11.5
EPS cơ bản
2,300.00 2,134.00 1,906.00 1,342.00

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.