HIG

Listed Company · UPCOM

Giá
Giá đóng cửa gần nhất
P/E
EPS (TTM) 761
ROE (TTM) 3.8%
P/B
BVPS (mới nhất) 19,432
ROA (TTM) 1.9%

Bức tranh lợi nhuận

HIG không còn chỉ là câu chuyện phục hồi từ nền thấp. Doanh thu ghi nhận +22.2% YoY, trong khi biên lợi nhuận ròng đạt 2.49% và cải thiện thêm -1.4 điểm % so với năm trước. Điểm cần theo dõi tiếp theo là liệu đà lợi nhuận hiện tại có thể duy trì trong chu kỳ tới hay không.

  • Doanh thu tăng 22.2% YoY lên 980.2 tỷ đồng trong năm 2023.
  • Lợi nhuận quý giảm 156.9% YoY lên -4.1 tỷ đồng trong 2024Q2.
  • Biên lợi nhuận ròng suy giảm từ 3.87% lên 2.49% trong 2023.
Chỉ tiêu 2023 2022 2021 2020
Doanh thu 980.2 802.3 546.1 540.6
Tăng trưởng +22% +47% +1%
LNST 24.4 31.1 -25.8 31.5
Biên LN ròng 2.49% 3.87% -4.73% 5.83%

BCTC

Biên lợi nhuận ròng

Biên lợi nhuận ròng đạt 2.49% trong khi doanh thu ghi nhận +22.2% YoY.

Balance Sheet

Hàng tồn kho ở mức 102.5bn, nợ phải trả 417.6bn và vốn chủ 433.7bn.

Cash Flow

CFO đạt -98.8bn trong 2023, trong khi dòng tiền đầu tư là 6.7bn.

Dòng tiền tài chính: 109.6bn.

Item 2023 2022 2021 2020
Doanh thu thuần
980.2 802.3 546.1 540.6
Giá vốn hàng bán
872.8 686.1 0.0 0.0
Lợi nhuận gộp
107.4 116.2 41.2 37.8
Chi phí tài chính
25.1 18.6 -16.0 -1.5
Chi phí bán hàng
47.6 41.6 -47.7 -46.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
33.7 36.9 -21.2 -10.8
Lợi nhuận hoạt động
22.1 29.6 -18.7 -13.3
Lợi nhuận trước thuế
24.9 31.1 -16.2 43.0
Lợi nhuận sau thuế
24.4 31.1 -25.8 31.5
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
23.6 30.9 -25.8 31.5
EPS cơ bản
1,046.00 1,368.00 610.00 -138.00

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.