HNI

Listed Company · UPCOM

Giá
30,100
Giá đóng cửa gần nhất
25-02-2026
P/E 7.6x
EPS (TTM) 3,943
ROE (TTM) 19.1%
P/B 1.4x
BVPS (mới nhất) 22,176
ROA (TTM) 11.8%

Bức tranh lợi nhuận

HNI chưa cho thấy một nhịp phục hồi đồng đều ở doanh thu. Doanh thu ghi nhận -17.1% YoY, nhưng biên lợi nhuận ròng đạt 9.56% và cải thiện thêm +0.6 điểm % so với năm trước. Điểm cần theo dõi tiếp theo là liệu đà lợi nhuận hiện tại có thể duy trì trong chu kỳ tới hay không.

  • Biên lợi nhuận ròng mở rộng liên tục từ 8.45% trong 2023 lên 9.56% trong 2025.
  • Tăng trưởng lợi nhuận chậm lại còn -11.5% trong 2025 so với 44.1% kỳ trước, với lợi nhuận đạt 93.7 tỷ đồng.
  • Doanh thu giảm 17.1% YoY lên 980.3 tỷ đồng trong năm 2025.
Chỉ tiêu 2025 2024 2023 2022
Doanh thu 980.3 1,182.1 869.5 1,128.9
Tăng trưởng -17% +36% -23%
LNST 93.7 105.9 73.5 90.4
Biên LN ròng 9.56% 8.96% 8.45% 8.01%

BCTC

Biên lợi nhuận ròng

Biên lợi nhuận ròng đạt 9.56% trong khi doanh thu ghi nhận -17.1% YoY.

Balance Sheet

Hàng tồn kho ở mức 54.6bn, nợ phải trả 300.7bn và vốn chủ 527.3bn.

Cash Flow

CFO đạt 132.8bn trong 2024, trong khi dòng tiền đầu tư là -32.5bn.

Dòng tiền tài chính: -35.7bn.

Item 2025 2024 2023 2022
Doanh thu thuần
980.3 1,182.1 869.5 1,128.9
Giá vốn hàng bán
807.0 983.8 726.8 945.5
Lợi nhuận gộp
173.3 198.4 142.7 183.4
Chi phí tài chính
4.5 11.8 7.5 12.0
Chi phí bán hàng
14.2 22.8 14.4 15.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
57.5 59.0 52.5 59.1
Lợi nhuận hoạt động
118.4 131.0 90.0 117.0
Lợi nhuận trước thuế
118.6 133.7 91.6 115.9
Lợi nhuận sau thuế
93.7 105.9 73.5 90.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
93.7 105.9 73.5 90.4
EPS cơ bản
3,547.00 4,009.00 2,781.00 3,422.00

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.