HRT

Listed Company · UPCOM

Giá
Giá đóng cửa gần nhất
P/E
EPS (TTM) 375
ROE (TTM) 6.6%
P/B
BVPS (mới nhất) 5,857
ROA (TTM) 2.3%

Bức tranh lợi nhuận

HRT chưa cho thấy một nhịp phục hồi đồng đều ở doanh thu. Doanh thu ghi nhận -20.4% YoY, nhưng biên lợi nhuận ròng đạt -7.86% và cải thiện thêm +2.2 điểm % so với năm trước. Điểm cần theo dõi tiếp theo là liệu đà lợi nhuận hiện tại có thể duy trì trong chu kỳ tới hay không.

  • Doanh thu giảm 20.4% YoY lên 1,546.9 tỷ đồng trong năm 2021.
  • Lợi nhuận quý tăng 86.9% YoY lên 34.3 tỷ đồng trong 2024Q1.
  • Biên lợi nhuận ròng cải thiện từ -10.02% lên -7.86% trong 2021.
Chỉ tiêu 2021 2020
Doanh thu 1,546.9 1,944.1
Tăng trưởng -20%
LNST -121.5 -194.9
Biên LN ròng -7.86% -10.02%

BCTC

Biên lợi nhuận ròng

Biên lợi nhuận ròng đạt -7.86% trong khi doanh thu ghi nhận -20.4% YoY.

Balance Sheet

Hàng tồn kho ở mức 83.5bn, nợ phải trả 1,064.3bn và vốn chủ 414.9bn.

Cash Flow

CFO đạt -29.9bn trong 2021, trong khi dòng tiền đầu tư là 84.5bn.

Dòng tiền tài chính: -68.0bn.

Item 2021 2020
Doanh thu thuần
1,546.9 1,944.1
Giá vốn hàng bán
0.0 0.0
Lợi nhuận gộp
59.8 48.0
Chi phí tài chính
-55.2 -60.0
Chi phí bán hàng
-108.8 -155.6
Chi phí quản lý doanh nghiệp
-27.9 -41.4
Lợi nhuận hoạt động
-129.7 -199.8
Lợi nhuận trước thuế
-121.5 -194.9
Lợi nhuận sau thuế
-121.5 -194.9
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-121.5 -194.9
EPS cơ bản
-1,517.96 1,160.00

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.