HSL

Đầu tư Phát triển Thực phẩm Hồng Hà ·HOSE ·2026Q1

▼ Đang chịu áp lực

Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu ROE 0,33%, −1,63 điểm % YoY
Giá
5,000
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 43.33x
P/B 0.42x
EPS 115
BVPS 11,903
ROE 1.0%
ROA 0.9%
Biên LN 3.9%
Vòng Quay TS 0.12x
Đòn bẩy VCSH 1.05x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 3/2025 (lũy kế 12 tháng), HSL đang trong trạng thái bù trừ — doanh thu yếu đi nhẹ nhưng biên lợi nhuận lại có cải thiện — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

DOANH THU TTM
57 tỷ
−79,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
7,46%
+4,5 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
4 tỷ
−47,4%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
142,0%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 10.3 27.3 8.7 11.2 18.4 69.1 40.5 147.8 37.5 96.6
Tăng trưởng -62% +215% -23% -39% -73% +71% -73% +295% -61%
LNST 7.0 -0.9 0.1 -1.9 3.0 1.0 1.3 3.0 2.0 5.6 1.7 2.3
Biên LN ròng 1.40% -7.09% 34.05% 8.55% 6.97% 4.29% 4.93% 3.80% 4.56% 2.35%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận HSL

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 28,9 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↓ 0,4 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 15,9 tỷ
Thuế ↑ 9,7 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 1,0 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,6 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 7,1 tỷ
Thuế ↑ 1,1 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 1,0 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 0,8 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 0,37% +4,5 điểm %
Biên gộp
Chi phí BH&QL/Doanh thu

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận tài chính ròng đang ở mức cao (150,7% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống 0,33%, mất 1,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 0,33 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. ROIC chịu áp lực khi biên NOPAT chưa đủ dữ liệu và vòng quay vốn chưa đủ dữ liệu chưa tạo đủ lực đỡ, vốn đầu tư về cơ bản không đổi.

Cả biên lẫn vòng quay cùng suy yếu — đây là dạng suy giảm toàn diện, cần phân biệt phần chu kỳ và phần cấu trúc.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 0,33% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 0,33% −1,6 điểm %
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân 427,7 tỷ +5,0 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,05 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,10 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 93,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −91,5 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −0,0 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −1,9 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu
Tồn kho
Phải trả
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,10x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,72x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 2614,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1,9 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,72x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,10x −0,09x
Khả năng trả lãi 0,72x −5,62x
Tiền mặt/Nợ vay 2614,3% +2468,8 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% +38,1 điểm %
CFO/LNST -16,31x −10,66x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −159,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 160,3 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 0,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −10,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -16.31x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 72,6 tỷ −27,8 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu là điểm nghẽn chính, với ROIC hiện ở 0,3%. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 142,0%.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 142,0% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -16,31 lần.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
46.3 139.2 389.7 466.1 295.9
Giá vốn hàng bán
44.1 128.1 371.2 448.1 0.0
Lợi nhuận gộp
2.2 11.2 18.6 18.1 19.8
Chi phí tài chính
18.1 1.7 2.6 1.0 -0.8
Chi phí bán hàng
0.6 1.1 1.0 0.2 -0.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
3.9 3.4 3.7 3.6 -1.9
Lợi nhuận hoạt động
4.3 7.4 13.1 17.2 16.8
Lợi nhuận trước thuế
11.8 7.4 13.0 17.2 16.6
Lợi nhuận sau thuế
0.2 7.0 12.1 15.7 15.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
0.2 6.8 11.8 15.5 15.5
EPS cơ bản
4.00 175.00 332.00 460.00 340.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HAG, NSC, BAF, VSF, VOC, KTC, TCO, CFV, LTG, KGM, SSC, MCF, TAN, BLT, HKT, SEP, FHN, SVN, BHG, CTP, CNA, VLF, CVN, CPA, FGL, TAR, HKB, AGM, HNG

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.