HTT

Listed Company · UPCOM

Giá
1,300
Giá đóng cửa gần nhất
03-04-2026
P/E -4.5x
EPS (TTM) -286
ROE (TTM) -5.1%
P/B 0.2x
BVPS (mới nhất) 5,429
ROA (TTM) -3.1%

Bức tranh lợi nhuận

HTT không còn chỉ là câu chuyện phục hồi từ nền thấp. Doanh thu ghi nhận +54.0% YoY, trong khi biên lợi nhuận ròng đạt -97.91% và cải thiện thêm +90.0 điểm % so với năm trước. Điểm cần theo dõi tiếp theo là liệu đà lợi nhuận hiện tại có thể duy trì trong chu kỳ tới hay không.

  • Biên lợi nhuận ròng mở rộng liên tục từ -192.30% trong 2023 lên -97.91% trong 2025.
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc lên 54.0% trong 2025, cao hơn 82.0 điểm % so với năm trước.
  • Lợi nhuận quý giảm 100.6% YoY lên 0.0 tỷ đồng trong 2025Q4.
Chỉ tiêu 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu 7.9 5.1 7.1 7.7 18.8
Tăng trưởng +54% -28% -8% -59%
LNST -7.7 -9.6 -13.6 -10.1 -4.8
Biên LN ròng -97.91% -187.94% -192.30% -130.51% -25.38%

BCTC

Biên lợi nhuận ròng

Biên lợi nhuận ròng đạt -97.91% trong khi doanh thu ghi nhận +54.0% YoY.

Balance Sheet

Hàng tồn kho ở mức 0.0bn, nợ phải trả 73.0bn và vốn chủ 106.6bn.

Cash Flow

CFO đạt -0.1bn trong 2024, trong khi dòng tiền đầu tư là 0.0bn.

Dòng tiền tài chính: -0.2bn.

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
7.9 5.1 7.1 7.7 18.8
Giá vốn hàng bán
5.2 4.0 4.5 5.2 0.0
Lợi nhuận gộp
2.6 1.1 2.6 2.5 -0.4
Chi phí tài chính
2.1 3.1 3.7 4.1 -2.5
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
12.7 7.3 11.8 6.5 -3.5
Lợi nhuận hoạt động
-12.1 -9.3 -13.0 -8.1 -6.4
Lợi nhuận trước thuế
-7.7 -9.6 -13.6 -10.1 -4.8
Lợi nhuận sau thuế
-7.7 -9.6 -13.6 -10.1 -4.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-7.7 -9.6 -13.6 -10.1 -4.8
EPS cơ bản
-384.00 -479.00 -681.00 -503.00 -120.00

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.