HVN

Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP ·HOSE ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST 1,86 lần
Giá
21,300
Giá đóng cửa gần nhất
05-06-2026
P/E 6.87x
P/B 5.90x
EPS 3,101
BVPS 3,610
ROE 307.0%
ROA 11.9%
Biên LN 6.5%
Vòng Quay TS 1.84x
Đòn bẩy VCSH 25.83x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HVN đang cải thiện đồng thời doanh thu (+17,6%) và biên lợi nhuận (+0,9 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ. Khi cả quy mô lẫn hiệu quả cùng cải thiện, đây thường là dấu hiệu của một nền tăng trưởng có chất lượng.

DOANH THU TTM
127.513 tỷ
+17,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
6,83%
+0,9 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
8.709 tỷ
+36,4%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 36,882.8 32,291.2 30,371.0 27,968.5 30,551.0 26,625.0 26,600.1 24,630.0 27,964.2 23,830.8 23,569.1 20,564.5
Tăng trưởng +14% +6% +9% -8% +15% +0% +8% -12% +17% +1% +15%
LNST 4,514.5 539.6 732.2 2,922.9 3,486.0 1,003.7 862.1 1,034.7 4,441.1 -1,982.3 -2,203.2 -1,294.7
Biên LN ròng 12.24% 1.67% 2.41% 10.45% 11.41% 3.77% 3.24% 4.20% 15.88% -8.32% -9.35% -6.30%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận HVN

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 3.034,4 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 1.712,7 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 844,9 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 1.465,4 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 1.192,0 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 519,7 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 1.039,6 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 225,5 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 109,2 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 302,0 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -69,4% = 5,9% × 1,87 × -6,31
2026Q1 323,9% = 6,8% × 1,84 × 25,83

ROE tăng từ -69,4% lên 323,9% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 6,8% +0,9pp Vòng quay TS: 1,84x -0,03x Đòn bẩy: 25,83x +32,14x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 6,83%, tăng 0,9 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 0,2 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,6 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 1,8 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 1,2 điểm % tạo áp lực).

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 6,83% +0,9 điểm %
Biên gộp 15,01% +0,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 7,26% +0,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 8,4 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 77,98%, tăng 20,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 77,98 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 2,0 điểm %, vòng quay vốn giảm 0,80 lần; trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 2.179 tỷ.

Hiệu quả vốn cải thiện nhờ biên NOPAT — đây là kiểu cải thiện có chất lượng khi lợi nhuận vận hành dẫn dắt.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 77,98% +20,2 điểm %
Biên NOPAT 6,55% +2,0 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 11,90 lần −0,80 lần
Vốn đầu tư bình quân 10.714,5 tỷ +2.179,2 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 9,87 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,22 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 2.681,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −4.619,8 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −1.147,6 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +8.449,3 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 8,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 1,6 ngày, số ngày phải thu giảm 0,2 ngày và số ngày phải trả giảm 10,2 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +8,4 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 16,6 ngày −0,2 ngày
Tồn kho 12,3 ngày −1,6 ngày
Phải trả 103,4 ngày −10,2 ngày
Chu kỳ tiền mặt -74,5 ngày +8,4 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,22x và khả năng trả lãi đạt 2,58x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 74,2% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 80,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 12.426,8 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 74,2% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,22x +2,54x
Khả năng trả lãi 2,58x +1,55x
Tiền mặt/Nợ vay 80,1% +49,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 74,2% +3,0 điểm %
CFO/LNST 1,86x +0,33x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 12.277,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −8.185,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 4.092,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 1.175,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.86x.

Sau khi chi 3.750,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 11.590,1 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 15.340,6 tỷ +6.011,5 tỷ
Capex tiền mặt 3.750,4 tỷ +3.428,4 tỷ
FCF TTM +11.590,1 tỷ +2.583,1 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,86 lần. Các tín hiệu cảnh báo và rủi ro hiện chưa đủ lệch hẳn để làm thay đổi cục diện.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,86x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
121,206.9 105,942.0 91,539.9 70,410.2 27,911.3
Giá vốn hàng bán
103,310.1 92,039.6 87,654.4 73,286.2 0.0
Lợi nhuận gộp
17,896.7 13,902.4 3,885.4 -2,876.0 -10,491.3
Chi phí tài chính
3,581.1 4,951.2 4,405.0 4,432.4 -1,580.5
Chi phí bán hàng
6,067.3 4,898.3 4,376.7 3,195.0 -1,238.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
2,691.4 2,190.7 2,096.1 1,769.3 -1,653.5
Lợi nhuận hoạt động
7,913.9 3,198.5 -5,977.7 -11,218.3 -13,614.8
Lợi nhuận trước thuế
8,168.2 8,415.6 -5,362.6 -10,945.5 -13,023.8
Lợi nhuận sau thuế
7,607.3 7,957.6 -5,631.7 -11,223.0 -13,337.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
7,204.4 7,564.1 -5,930.3 -11,298.2 -12,965.7
EPS cơ bản
2,949.00 3,416.00 -2,678.00 -5,102.00 -6,479.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VJC

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.