HWS

Listed Company · UPCOM

Giá
15,000
Giá đóng cửa gần nhất
03-04-2026
P/E 10.6x
EPS (TTM) 1,416
ROE (TTM) 12.7%
P/B 1.2x
BVPS (mới nhất) 12,791
ROA (TTM) 7.2%

Bức tranh lợi nhuận

HWS chưa cho thấy một nhịp phục hồi đồng đều ở doanh thu. Doanh thu ghi nhận -0.2% YoY, nhưng biên lợi nhuận ròng đạt 21.25% và cải thiện thêm +1.1 điểm % so với năm trước. Điểm cần theo dõi tiếp theo là liệu đà lợi nhuận hiện tại có thể duy trì trong chu kỳ tới hay không.

  • Biên lợi nhuận ròng vượt đỉnh gần đây, tăng 89bps lên 21.25% trong 2025.
  • Lợi nhuận sau thuế đạt đỉnh nhiều kỳ ở mức 142.1 tỷ đồng trong 2025.
Chỉ tiêu 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu 668.5 670.2 628.0 595.7 586.4
Tăng trưởng -0% +7% +5% +2%
LNST 142.1 135.0 127.9 118.2 98.5
Biên LN ròng 21.25% 20.14% 20.37% 19.83% 16.79%

BCTC

Biên lợi nhuận ròng

Biên lợi nhuận ròng đạt 21.25% trong khi doanh thu ghi nhận -0.2% YoY.

Balance Sheet

Hàng tồn kho ở mức 69.0bn, nợ phải trả 824.9bn và vốn chủ 1,120.6bn.

Cash Flow

CFO đạt 233.1bn trong 2024, trong khi dòng tiền đầu tư là -98.7bn.

Dòng tiền tài chính: -131.6bn.

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
668.5 670.2 628.0 595.7 586.4
Giá vốn hàng bán
376.2 376.8 368.4 375.1 0.0
Lợi nhuận gộp
292.3 293.4 259.6 220.6 175.3
Chi phí tài chính
55.0 72.1 59.2 45.3 -8.7
Chi phí bán hàng
24.0 23.1 21.6 23.4 -27.9
Chi phí quản lý doanh nghiệp
59.6 58.8 52.5 27.2 -28.2
Lợi nhuận hoạt động
160.1 145.2 136.5 134.5 122.3
Lợi nhuận trước thuế
160.2 155.0 147.8 133.7 123.1
Lợi nhuận sau thuế
142.1 135.0 127.9 118.2 98.5
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
142.1 135.0 127.9 118.2 98.5
EPS cơ bản
1,350.00 1,283.00 1,215.00 1,352.00 1,126.00

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.