KPF

Listed Company · UPCOM

Giá
Giá đóng cửa gần nhất
P/E
EPS (TTM) 130
ROE (TTM) 3.1%
P/B
BVPS (mới nhất)
ROA (TTM) 3.0%

Bức tranh lợi nhuận

KPF đang bước vào giai đoạn mà chất lượng lợi nhuận quan trọng hơn tốc độ tăng trưởng thuần túy. Điểm cần theo dõi tiếp theo là liệu đà lợi nhuận hiện tại có thể duy trì trong chu kỳ tới hay không.

  • Biên lợi nhuận ròng rơi dưới đáy gần đây, thu hẹp 3935bps còn 101.55% trong 2023.
  • Doanh thu giảm 100.0% YoY lên 0.0 tỷ đồng trong năm 2024.
  • Lợi nhuận quý giảm 100.0% YoY lên 0.0 tỷ đồng trong 2025Q4.
Chỉ tiêu 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu 0.0 0.0 1.0 2.0 53.9
Tăng trưởng -100% -50% -96%
LNST 0.0 -276.9 1.0 71.5 75.9
Biên LN ròng 101.55% 3577.31% 140.90%

BCTC

Biên lợi nhuận ròng

Biên lợi nhuận ròng đạt 101.55% và cần tiếp tục được kiểm chứng qua các kỳ tới.

Balance Sheet

Hàng tồn kho ở mức 0.0bn, nợ phải trả 0.0bn và vốn chủ 0.0bn.

Cash Flow

CFO đạt -38.5bn trong 2024, trong khi dòng tiền đầu tư là 36.9bn.

Dòng tiền tài chính: 0.0bn.

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
0.0 0.0 1.0 2.0 53.9
Giá vốn hàng bán
0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
Lợi nhuận gộp
0.0 0.0 1.0 2.0 34.5
Chi phí tài chính
0.0 1.3 3.7 15.2 -0.3
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
0.0 292.7 37.2 5.7 -8.2
Lợi nhuận hoạt động
0.0 -275.4 2.4 81.9 74.6
Lợi nhuận trước thuế
0.0 -276.9 1.5 82.4 87.6
Lợi nhuận sau thuế
0.0 -276.9 1.0 71.5 75.9
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
0.0 -276.9 1.0 71.5 75.5
EPS cơ bản
0.00 -4,549.00 17.00 1,175.00 1,836.98

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.