LBE

Listed Company · HNX

Giá
31,900
Giá đóng cửa gần nhất
03-04-2026
P/E 3.7x
EPS (TTM) 8,543
ROE (TTM) 44.2%
P/B 1.7x
BVPS (mới nhất) 19,312
ROA (TTM) 33.5%

Bức tranh lợi nhuận

LBE không còn chỉ là câu chuyện phục hồi từ nền thấp. Doanh thu ghi nhận +23.5% YoY, trong khi biên lợi nhuận ròng đạt 14.32% và cải thiện thêm +11.6 điểm % so với năm trước. Điểm cần theo dõi tiếp theo là liệu đà lợi nhuận hiện tại có thể duy trì trong chu kỳ tới hay không.

  • Biên lợi nhuận ròng mở rộng liên tục từ 1.73% trong 2023 lên 14.32% trong 2025.
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc lên 23.5% trong 2025, cao hơn 6.5 điểm % so với năm trước.
  • Lợi nhuận sau thuế đạt đỉnh nhiều kỳ ở mức 18.8 tỷ đồng trong 2025.
Chỉ tiêu 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu 131.2 106.2 90.7 98.6 73.2
Tăng trưởng +24% +17% -8% +35%
LNST 18.8 2.9 1.6 2.1 1.6
Biên LN ròng 14.32% 2.73% 1.73% 2.17% 2.12%

BCTC

Biên lợi nhuận ròng

Biên lợi nhuận ròng đạt 14.32% trong khi doanh thu ghi nhận +23.5% YoY.

Balance Sheet

Hàng tồn kho ở mức 18.5bn, nợ phải trả 12.6bn và vốn chủ 59.6bn.

Cash Flow

CFO đạt -2.5bn trong 2024, trong khi dòng tiền đầu tư là -5.1bn.

Dòng tiền tài chính: 8.9bn.

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
131.2 106.2 90.7 98.6 73.2
Giá vốn hàng bán
33.7 93.9 80.7 86.9 0.0
Lợi nhuận gộp
97.5 12.3 10.0 11.8 8.2
Chi phí tài chính
0.4 0.7 0.1 0.3 -0.3
Chi phí bán hàng
70.7 7.1 6.2 6.7 -4.7
Chi phí quản lý doanh nghiệp
2.7 2.7 2.7 3.0 -2.0
Lợi nhuận hoạt động
24.0 4.0 2.1 2.7 1.8
Lợi nhuận trước thuế
23.7 3.9 2.0 2.7 1.8
Lợi nhuận sau thuế
18.8 2.9 1.6 2.1 1.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
18.8 2.9 1.6 2.1 1.6
EPS cơ bản
9,148.00 1,448.00 728.00 1,815.00 1,393.00

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.