LHG

Long Hậu ·HOSE ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Giá
28,050
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 4.77x
P/B 0.72x
EPS 5,885
BVPS 38,968
ROE 15.8%
ROA 8.9%
Biên LN 46.5%
Vòng Quay TS 0.19x
Đòn bẩy VCSH 1.77x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), LHG đang cải thiện ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận, dù mức độ còn vừa phải — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Tín hiệu này mới chỉ thuyết phục nếu đà cải thiện tiếp tục được duy trì trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
633 tỷ
+9,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
46,49%
+0,9 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
294 tỷ
+11,1%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 176.2 121.5 112.2 223.2 233.8 94.6 90.7 162.0 76.2 145.0 67.5 66.8
Tăng trưởng +45% +8% -50% -4% +147% +4% -44% +112% -47% +115% +1%
LNST 112.2 46.5 46.1 89.6 110.1 44.8 42.1 67.8 31.5 61.6 32.0 24.4
Biên LN ròng 63.66% 38.25% 41.08% 40.12% 47.09% 47.41% 46.46% 41.87% 41.25% 42.52% 47.44% 36.57%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận LHG

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.

Lợi nhuận khác ↑ 13,4 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 11,0 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 6,3 tỷ
Thuế hoãn lại ↓ 5,3 tỷ
Thuế ↑ 8,8 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 3,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.

Lợi nhuận khác ↑ 46,6 tỷ
Thuế hoãn lại ↓ 8,7 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 0,8 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 0,8 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 43,6 tỷ
Thuế ↑ 9,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 15,6% = 45,6% × 0,19 × 1,84
2026Q1 15,8% = 46,5% × 0,19 × 1,77

ROE gần như đi ngang ở mức 15,8% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: 46,5% +0,9pp Vòng quay TS: 0,19x +0,01x Đòn bẩy: 1,77x -0,07x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 46,49%, tăng 0,9 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,0 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 3,5 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 1,5 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 1,5 điểm %).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 46,49% +0,9 điểm %
Biên gộp 51,28% −3,5 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 9,99% −1,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC 12,6% nhưng biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC thu hẹp còn 12,60%, giảm 0,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 12,60 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 0,4 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; trong khi vốn đầu tư tăng 203 tỷ.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 12,60% −0,4 điểm %
Biên NOPAT 39,17% −0,4 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,32 lần −0,01 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.967,8 tỷ +203,0 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 0,78 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,09 lần vốn chủ sở hữu.

Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 831,0 tỷ, chiếm khoảng 25,4% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 57,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 69,8 ngày, số ngày phải thu tăng 2,0 ngày và số ngày phải trả giảm 10,6 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Các chỉ số vốn lưu động trong ngành này nên được đọc cùng đặc thù mô hình kinh doanh — DSO/DIO/DPO/CCC có thể bị méo bởi các yếu tố vận hành đặc thù không phản ánh trong số liệu thuần.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 952,4 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +2,0 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 12,9 ngày +2,0 ngày
Tồn kho 965,1 ngày −69,8 ngày
Phải trả 25,6 ngày −10,6 ngày
Chu kỳ tiền mặt 952,4 ngày −57,1 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 102,3 tỷ do capex 261,8 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,09x và khả năng trả lãi đạt 27,24x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 11,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 32,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 247,8 tỷ.

Đòn bẩy cần được đọc cùng cấu trúc dự án, tài sản điều tiết hoặc lịch thu hồi vốn đặc thù của ngành.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,09x +0,06x
Khả năng trả lãi 27,24x +14,30x
Tiền mặt/Nợ vay 32,1% −40,9 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 11,6% −21,7 điểm %
CFO/LNST 0,54x −0,67x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 212,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −195,2 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 17,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −44,1 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.54x.

Sau khi chi 261,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 102,3 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

FCF và CFO trong ngành này nên được đọc cùng chu kỳ đầu tư và đặc thù mô hình kinh doanh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 159,4 tỷ −162,4 tỷ
Capex tiền mặt 261,8 tỷ −66,8 tỷ
FCF TTM −102,3 tỷ −95,6 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 15,7%. Các tín hiệu cảnh báo và rủi ro hiện chưa đủ lệch hẳn để làm thay đổi cục diện.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 15,7% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,54 lần.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
690.7 423.5 394.9 628.9 781.7
Giá vốn hàng bán
322.4 201.4 194.0 372.4 0.0
Lợi nhuận gộp
368.3 222.1 200.8 256.4 411.7
Chi phí tài chính
12.1 23.9 15.1 13.5 -16.5
Chi phí bán hàng
7.1 5.4 5.7 4.9 -10.3
Chi phí quản lý doanh nghiệp
54.9 58.2 57.9 54.8 -49.2
Lợi nhuận hoạt động
352.3 192.2 207.5 238.1 373.4
Lợi nhuận trước thuế
363.2 236.3 212.0 255.0 375.4
Lợi nhuận sau thuế
292.5 187.4 166.2 203.9 295.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
292.5 187.4 166.2 203.9 295.0
EPS cơ bản
5,107.00 3,205.00 2,691.00 3,691.00 4,720.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

BCM, IDC, KBC, SNZ, SIP, DTD, SZC, NTC, TN1, SZB, SZL, IDV, TIX, ITA, MH3, VRG, BAX, HPI, PVR

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.