LIX

Bột Giặt Lix ·HOSE ·2026Q1

▲ Tích cực nhẹ

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST 1,17 lần
Giá
28,550
Giá đóng cửa gần nhất
05-06-2026
P/E 10.22x
P/B 1.72x
EPS 2,794
BVPS 16,644
ROE 19.4%
ROA 13.9%
Biên LN 6.2%
Vòng Quay TS 2.25x
Đòn bẩy VCSH 1.40x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), LIX có lợi nhuận nhỉnh hơn cùng kỳ, nhưng mức tăng còn mỏng và chưa đi cùng cải thiện rõ ở doanh thu hay biên — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Điểm còn phải kiểm chứng là liệu mức lợi nhuận này có được giữ vững khi không có thêm động lực từ doanh thu.

DOANH THU TTM
3.245 tỷ
+15,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
6,16%
−0,9 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
200 tỷ
+1,1%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 838.2 907.4 780.6 718.6 659.5 703.7 717.3 726.4 729.5 726.2 717.6 679.0
Tăng trưởng -8% +16% +9% +9% -6% -2% -1% -0% +0% +1% +6%
LNST 40.0 59.3 45.5 55.0 40.1 62.0 49.6 45.9 44.0 45.8 52.2 47.7
Biên LN ròng 4.78% 6.53% 5.83% 7.65% 6.07% 8.80% 6.92% 6.32% 6.04% 6.31% 7.27% 7.03%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận LIX

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 92,9 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 19,2 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 0,9 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,8 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 94,5 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 18,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí bán hàng tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 35,3 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 1,2 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,8 tỷ
Thuế ↓ 0,0 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 32,7 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 4,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 21,1% = 7,0% × 2,17 × 1,38
2026Q1 19,4% = 6,2% × 2,25 × 1,40

ROE giảm từ 21,1% xuống 19,4% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 6,2% -0,9pp Vòng quay TS: 2,25x +0,08x Đòn bẩy: 1,40x +0,02x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 6,16%, giảm 0,9 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,7 điểm % và Biên gộp giảm 0,1 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,6 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,0 điểm %).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 6,16% −0,9 điểm %
Biên gộp 21,64% −0,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 14,83% +1,7 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống 24,04%, mất 3,1 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 24,04 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 0,9 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; trong khi vốn đầu tư tăng 93 tỷ.

Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 24,04% −3,1 điểm %
Biên NOPAT 6,05% −0,9 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 3,97 lần +0,10 lần
Vốn đầu tư bình quân 817,2 tỷ +92,8 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,55 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,17 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 343,5 tỷ, chiếm khoảng 21,3% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 30,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +0,6 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −96,0 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +125,5 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 1,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 0,6 ngày, số ngày phải thu giảm 1,4 ngày và số ngày phải trả tăng 0,6 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.

Điểm cần theo dõi

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +0,6 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 25,7 ngày −1,4 ngày
Tồn kho 39,2 ngày +0,6 ngày
Phải trả 31,5 ngày +0,6 ngày
Chu kỳ tiền mặt 33,3 ngày −1,4 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 206,1 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,17x và khả năng trả lãi đạt 48,54x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 424,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 55,0 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,17x +0,08x
Khả năng trả lãi 48,54x +7,28x
Tiền mặt/Nợ vay 424,5% −116,6 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 1,17x +0,14x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 206,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −109,8 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 96,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −110,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.17x.

Sau khi chi 60,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 173,7 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 234,3 tỷ +29,6 tỷ
Capex tiền mặt 60,6 tỷ +6,4 tỷ
FCF TTM +173,7 tỷ +23,1 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,17 lần. Các tín hiệu cảnh báo và rủi ro hiện chưa đủ lệch hẳn để làm thay đổi cục diện.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,17x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
3,066.1 2,876.9 2,800.6 2,815.1 2,613.0
Giá vốn hàng bán
2,399.4 2,260.6 2,187.8 2,175.2 0.0
Lợi nhuận gộp
666.7 616.4 612.7 640.0 533.0
Chi phí tài chính
4.9 6.0 4.8 5.8 -5.0
Chi phí bán hàng
261.7 206.1 230.6 287.6 -217.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
182.6 163.3 138.2 118.4 -105.5
Lợi nhuận hoạt động
252.3 256.0 253.8 262.4 210.3
Lợi nhuận trước thuế
252.8 256.6 246.0 262.8 210.7
Lợi nhuận sau thuế
199.8 201.5 190.0 213.2 167.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
199.8 201.5 190.0 213.2 167.1
EPS cơ bản
2,767.00 2,793.00 5,268.00 5,913.00 4,669.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

NET, XPH

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.