MCM

Listed Company · HOSE

Giá
25,500
Giá đóng cửa gần nhất
03-04-2026
P/E 14.4x
EPS (TTM) 1,766
ROE (TTM) 9.4%
P/B 1.2x
BVPS (mới nhất) 20,721
ROA (TTM) 8.0%

Bức tranh lợi nhuận

MCM chưa cho thấy một nhịp phục hồi đồng đều ở doanh thu. Doanh thu ghi nhận -2.8% YoY, nhưng biên lợi nhuận ròng đạt 7.61% và cải thiện thêm +0.1 điểm % so với năm trước. Điểm cần theo dõi tiếp theo là liệu đà lợi nhuận hiện tại có thể duy trì trong chu kỳ tới hay không.

  • Lợi nhuận sau thuế giảm xuống đáy nhiều kỳ còn 215.7 tỷ đồng trong 2025.
Chỉ tiêu 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu 2,834.9 2,917.0 3,135.4 3,133.1 2,925.7
Tăng trưởng -3% -7% +0% +7%
LNST 215.7 219.9 374.4 346.5 319.1
Biên LN ròng 7.61% 7.54% 11.94% 11.06% 10.91%

BCTC

Biên lợi nhuận ròng

Biên lợi nhuận ròng đạt 7.61% trong khi doanh thu ghi nhận -2.8% YoY.

Balance Sheet

Hàng tồn kho ở mức 187.0bn, nợ phải trả 400.5bn và vốn chủ 2,279.3bn.

Cash Flow

CFO đạt 180.9bn trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư là 71.8bn.

Dòng tiền tài chính: -252.0bn.

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
2,834.9 2,917.0 3,135.4 3,133.1 2,925.7
Giá vốn hàng bán
2,037.9 2,068.4 2,126.8 2,115.3 0.0
Lợi nhuận gộp
797.0 848.5 1,008.6 1,017.8 898.5
Chi phí tài chính
6.0 1.9 0.9 1.0 -0.5
Chi phí bán hàng
606.6 657.0 708.9 688.7 -594.3
Chi phí quản lý doanh nghiệp
38.1 37.1 37.9 39.6 -36.6
Lợi nhuận hoạt động
250.2 253.7 423.3 391.6 362.6
Lợi nhuận trước thuế
248.5 252.1 423.6 380.7 353.8
Lợi nhuận sau thuế
215.7 219.9 374.4 346.5 319.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
215.7 219.9 374.4 346.5 319.1
EPS cơ bản
1,765.00 1,799.00 3,063.00 2,835.00 2,884.00

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.