MCO

Listed Company · HNX

Giá
5,200
Giá đóng cửa gần nhất
03-04-2026
P/E -742.9x
EPS (TTM) -7
ROE (TTM) -0.0%
P/B 0.4x
BVPS (mới nhất) 12,930
ROA (TTM) -0.0%

Bức tranh lợi nhuận

MCO chưa cho thấy một nhịp phục hồi đồng đều ở doanh thu. Doanh thu ghi nhận -40.5% YoY, nhưng biên lợi nhuận ròng đạt 0.25% và cải thiện thêm -0.1 điểm % so với năm trước. Điểm cần theo dõi tiếp theo là liệu đà lợi nhuận hiện tại có thể duy trì trong chu kỳ tới hay không.

  • Lợi nhuận sau thuế giảm xuống đáy nhiều kỳ còn 0.1 tỷ đồng trong 2025.
  • Doanh thu giảm 40.5% YoY lên 32.7 tỷ đồng trong năm 2025.
Chỉ tiêu 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu 32.7 54.9 80.8 72.3 71.9
Tăng trưởng -41% -32% +12% +1%
LNST 0.1 0.2 0.3 0.2 0.1
Biên LN ròng 0.25% 0.37% 0.39% 0.30% 0.19%

BCTC

Biên lợi nhuận ròng

Biên lợi nhuận ròng đạt 0.25% trong khi doanh thu ghi nhận -40.5% YoY.

Balance Sheet

Hàng tồn kho ở mức 10.8bn, nợ phải trả 48.8bn và vốn chủ 53.3bn.

Cash Flow

CFO đạt 0.3bn trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư là -3.8bn.

Dòng tiền tài chính: 6.2bn.

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
32.7 54.9 80.8 72.3 71.9
Giá vốn hàng bán
49.2 48.6 78.1 66.1 0.0
Lợi nhuận gộp
-16.5 6.3 2.7 6.2 2.7
Chi phí tài chính
0.7 0.4 0.3 0.4 -0.2
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
3.5 6.1 2.3 5.8 -2.4
Lợi nhuận hoạt động
-20.7 -0.1 0.1 0.1 0.2
Lợi nhuận trước thuế
0.2 0.3 0.4 0.3 0.2
Lợi nhuận sau thuế
0.1 0.2 0.3 0.2 0.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
0.1 0.2 0.3 0.2 0.1
EPS cơ bản
20.00 50.00 77.00 52.00 34.00

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.