NAG

Listed Company · HNX

Giá
8,200
Giá đóng cửa gần nhất
03-04-2026
P/E 10.2x
EPS (TTM) 804
ROE (TTM) 7.1%
P/B 0.7x
BVPS (mới nhất) 12,361
ROA (TTM) 1.6%

Bức tranh lợi nhuận

NAG không còn chỉ là câu chuyện phục hồi từ nền thấp. Doanh thu ghi nhận +21.1% YoY, trong khi biên lợi nhuận ròng đạt 1.00% và cải thiện thêm +0.0 điểm % so với năm trước. Điểm cần theo dõi tiếp theo là liệu đà lợi nhuận hiện tại có thể duy trì trong chu kỳ tới hay không.

  • Lợi nhuận sau thuế đạt đỉnh nhiều kỳ ở mức 32.9 tỷ đồng trong 2025.
  • Doanh thu tăng 21.1% YoY lên 3,298.9 tỷ đồng trong năm 2025.
Chỉ tiêu 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu 3,298.9 2,723.3 2,118.1 1,904.0 1,407.6
Tăng trưởng +21% +29% +11% +35%
LNST 32.9 26.9 25.2 23.6 15.6
Biên LN ròng 1.00% 0.99% 1.19% 1.24% 1.10%

BCTC

Biên lợi nhuận ròng

Biên lợi nhuận ròng đạt 1.00% trong khi doanh thu ghi nhận +21.1% YoY.

Balance Sheet

Hàng tồn kho ở mức 870.8bn, nợ phải trả 1,743.8bn và vốn chủ 477.5bn.

Cash Flow

CFO đạt -230.7bn trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư là 17.5bn.

Dòng tiền tài chính: 389.3bn.

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
3,298.9 2,723.3 2,118.1 1,904.0 1,407.6
Giá vốn hàng bán
3,004.4 2,425.9 1,809.7 1,648.1 0.0
Lợi nhuận gộp
294.5 297.4 308.4 255.9 182.0
Chi phí tài chính
95.9 77.5 81.9 54.4 -40.2
Chi phí bán hàng
130.8 169.6 177.7 149.8 -98.9
Chi phí quản lý doanh nghiệp
43.4 42.4 48.9 37.4 -29.5
Lợi nhuận hoạt động
47.5 33.1 16.0 26.0 25.6
Lợi nhuận trước thuế
43.6 35.4 32.0 31.4 22.8
Lợi nhuận sau thuế
32.9 26.9 25.2 23.6 15.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
32.4 27.0 24.5 22.2 17.7
EPS cơ bản
863.00 773.00 757.00 908.00 1,095.00

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.