NDW

Listed Company · UPCOM

Giá
14,500
Giá đóng cửa gần nhất
05-02-2026
P/E 16.0x
EPS (TTM) 904
ROE (TTM) 8.0%
P/B 1.2x
BVPS (mới nhất) 11,843
ROA (TTM) 6.1%

Bức tranh lợi nhuận

NDW chưa cho thấy một nhịp phục hồi đồng đều ở doanh thu. Doanh thu ghi nhận -0.2% YoY, nhưng biên lợi nhuận ròng đạt 11.21% và cải thiện thêm -0.8 điểm % so với năm trước. Điểm cần theo dõi tiếp theo là liệu đà lợi nhuận hiện tại có thể duy trì trong chu kỳ tới hay không.

  • Tăng trưởng lợi nhuận chậm lại còn -6.9% trong 2025 so với 1.0% kỳ trước, với lợi nhuận đạt 31.1 tỷ đồng.
  • Biên lợi nhuận ròng suy giảm từ 12.01% lên 11.21% trong 2025.
Chỉ tiêu 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu 277.1 277.7 270.1 266.1 253.6
Tăng trưởng -0% +3% +2% +5%
LNST 31.1 33.4 33.0 30.5 36.8
Biên LN ròng 11.21% 12.01% 12.23% 11.46% 14.53%

BCTC

Biên lợi nhuận ròng

Biên lợi nhuận ròng đạt 11.21% trong khi doanh thu ghi nhận -0.2% YoY.

Balance Sheet

Hàng tồn kho ở mức 16.0bn, nợ phải trả 156.3bn và vốn chủ 406.5bn.

Cash Flow

CFO đạt 103.9bn trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư là -152.7bn.

Dòng tiền tài chính: 3.7bn.

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
277.1 277.7 270.1 266.1 253.6
Giá vốn hàng bán
181.6 184.8 177.9 176.4 0.0
Lợi nhuận gộp
95.5 92.9 92.2 89.7 93.2
Chi phí tài chính
2.4 2.3 3.9 3.8 -4.7
Chi phí bán hàng
29.7 27.0 25.3 25.2 -24.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
30.8 26.2 26.4 25.7 -23.8
Lợi nhuận hoạt động
33.9 38.4 37.3 35.2 40.9
Lợi nhuận trước thuế
35.1 37.6 37.2 35.1 41.8
Lợi nhuận sau thuế
31.1 33.4 33.0 30.5 36.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
31.1 33.4 33.0 30.5 36.8
EPS cơ bản
908.00 975.00 965.00 891.00 1,075.00

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.