PTE

Listed Company · UPCOM

Giá
Giá đóng cửa gần nhất
P/E
EPS (TTM) -2,866
ROE (TTM) 10.5%
P/B
BVPS (mới nhất) -28,771
ROA (TTM) -11.8%

Bức tranh lợi nhuận

PTE chưa cho thấy một nhịp phục hồi đồng đều ở doanh thu. Doanh thu ghi nhận -4.4% YoY, nhưng biên lợi nhuận ròng đạt -27.74% và cải thiện thêm -26.2 điểm % so với năm trước. Điểm cần theo dõi tiếp theo là liệu đà lợi nhuận hiện tại có thể duy trì trong chu kỳ tới hay không.

  • Lợi nhuận quý giảm 13.1% YoY lên -11.0 tỷ đồng trong 2025Q4.
  • Biên lợi nhuận ròng suy giảm từ -1.50% lên -27.74% trong 2025.
Chỉ tiêu 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu 152.6 159.6 188.1 271.9 274.1
Tăng trưởng -4% -15% -31% -1%
LNST -42.3 -2.4 -61.6 -53.2 -25.9
Biên LN ròng -27.74% -1.50% -32.74% -19.58% -9.46%

BCTC

Biên lợi nhuận ròng

Biên lợi nhuận ròng đạt -27.74% trong khi doanh thu ghi nhận -4.4% YoY.

Balance Sheet

Hàng tồn kho ở mức 17.9bn, nợ phải trả 644.8bn và vốn chủ -359.6bn.

Cash Flow

CFO đạt -6.2bn trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư là 0.0bn.

Dòng tiền tài chính: -0.1bn.

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
152.6 159.6 188.1 271.9 274.1
Giá vốn hàng bán
157.6 162.7 194.6 271.8 0.0
Lợi nhuận gộp
-5.0 -3.0 -6.5 0.2 25.8
Chi phí tài chính
23.4 22.7 40.4 37.0 -30.0
Chi phí bán hàng
1.7 1.6 1.9 2.7 -3.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
12.6 11.4 12.7 14.1 -19.4
Lợi nhuận hoạt động
-42.7 -38.7 -61.5 -53.7 -25.6
Lợi nhuận trước thuế
-42.3 -2.4 -61.6 -53.2 -25.9
Lợi nhuận sau thuế
-42.3 -2.4 -61.6 -53.2 -25.9
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-42.3 -2.4 -61.6 -53.2 -25.9
EPS cơ bản
-3,490.00 -197.00 -5,076.00 -4,389.00 -518.00

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.