PVB
Bọc ống Dầu khí Việt Nam ·HNX ·2026Q1
▲▲ Đang cải thiện tích cực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PVB đang cải thiện đồng thời doanh thu (+316,9%) và biên lợi nhuận (+9,2 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 309.4 | 222.2 | 268.8 | 231.8 | 105.6 | 56.4 | 21.6 | 64.0 | 123.2 | 149.7 | 41.8 | 52.3 |
| Tăng trưởng | +39% | -17% | +16% | +119% | +87% | +161% | -66% | -48% | -18% | +258% | -20% | — |
| LNST | 19.4 | 10.1 | 26.7 | 19.7 | 4.0 | -7.1 | -6.6 | 5.2 | 20.5 | 11.0 | -2.8 | 1.3 |
| Biên LN ròng | 6.28% | 4.53% | 9.93% | 8.48% | 3.81% | -12.51% | -30.68% | 8.05% | 16.65% | 7.35% | -6.75% | 2.51% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận PVB
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ -1,2% lên 18,1% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với đòn bẩy đóng góp lớn nhất.
Lợi nhuận có bền không?
Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 7,35%, tăng 9,2 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 10,5 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 6,1 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,0 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 3,7 điểm % tạo áp lực).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhóm dịch vụ dầu khí cần đọc trong bối cảnh backlog và chu kỳ đầu tư thượng nguồn — ROIC 10,2% biến động theo tiến độ nghiệm thu dự án.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC cải thiện rõ lên 10,18%, tăng 11,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 10,18 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 8,5 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,82 lần, trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 323 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.
Với nhóm dịch vụ dầu khí, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu — đây là tín hiệu tham khảo, không đại diện cho mặt bằng sinh lời ổn định.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC của nhóm dịch vụ dầu khí biến động theo backlog dự án và chu kỳ đầu tư thượng nguồn — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 1,67 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,22 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 288,6 tỷ, chiếm khoảng 24,6% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 587,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 133,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 69,1 ngày, số ngày phải thu giảm 59,6 ngày và số ngày phải trả tăng 4,7 ngày.
Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.
Các chỉ số vốn lưu động trong ngành này nên được đọc cùng đặc thù mô hình kinh doanh — DSO/DIO/DPO/CCC có thể bị méo bởi các yếu tố vận hành đặc thù không phản ánh trong số liệu thuần.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 144,3 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 481,9 tỷ do capex 9,8 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,22x và khả năng trả lãi chỉ đạt 3,62x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 17,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 675,8 tỷ.
Đòn bẩy của nhóm dịch vụ dầu khí cần được đọc cùng backlog dự án, tiến độ nghiệm thu và biến động vốn lưu động.
Điểm cần theo dõi
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,22x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −257,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 29,7 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −228,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 401,3 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -6.22x.
Sau khi chi 9,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 481,9 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Với nhóm dịch vụ dầu khí, FCF biến động theo backlog dự án, tiến độ nghiệm thu và chu kỳ đầu tư thượng nguồn của các nhà điều hành.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 9,2 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 10,2%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 3,62 lần.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 7,35% và mở rộng thêm 9,2 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 1,22x và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
831.6 | 265.2 | 244.5 | 34.4 | 38.8 |
|
Giá vốn hàng bán
|
705.9 | 231.4 | 226.3 | 61.2 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
125.7 | 33.7 | 18.2 | -26.9 | -18.3 |
|
Chi phí tài chính
|
15.3 | 1.5 | 1.5 | 0.4 | -0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
44.9 | 25.6 | 24.4 | 25.2 | -22.1 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
72.5 | 13.1 | 3.0 | -42.9 | -29.4 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
76.1 | 13.4 | 4.2 | -9.8 | 0.6 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
61.4 | 14.5 | 3.4 | -13.0 | 0.3 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
61.4 | 14.5 | 3.4 | -13.0 | 0.3 |
|
EPS cơ bản
|
2,843.00 | 673.00 | 156.00 | -601.00 | 16.00 |
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.