PVG

Listed Company · HNX

Giá
6,700
Giá đóng cửa gần nhất
03-04-2026
P/E 18.2x
EPS (TTM) 367
ROE (TTM) 2.9%
P/B 0.5x
BVPS (mới nhất) 12,639
ROA (TTM) 0.9%

Bức tranh lợi nhuận

PVG không còn chỉ là câu chuyện phục hồi từ nền thấp. Doanh thu ghi nhận +26.1% YoY, trong khi biên lợi nhuận ròng đạt 0.22% và cải thiện thêm -0.0 điểm % so với năm trước. Điểm cần theo dõi tiếp theo là liệu đà lợi nhuận hiện tại có thể duy trì trong chu kỳ tới hay không.

  • Lợi nhuận sau thuế phục hồi 15.0% lên 14.7 tỷ đồng trong 2025.
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc lên 26.1% trong 2025, cao hơn 7.5 điểm % so với năm trước.
Chỉ tiêu 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu 6,551.6 5,196.3 4,381.7 4,601.4 4,112.7
Tăng trưởng +26% +19% -5% +12%
LNST 14.7 12.8 1.1 16.3 13.8
Biên LN ròng 0.22% 0.25% 0.02% 0.35% 0.34%

BCTC

Biên lợi nhuận ròng

Biên lợi nhuận ròng đạt 0.22% trong khi doanh thu ghi nhận +26.1% YoY.

Balance Sheet

Hàng tồn kho ở mức 10.0bn, nợ phải trả 1,020.3bn và vốn chủ 505.6bn.

Cash Flow

CFO đạt -306.9bn trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư là 274.4bn.

Dòng tiền tài chính: -5.6bn.

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
6,551.6 5,196.3 4,381.7 4,601.4 4,112.7
Giá vốn hàng bán
6,111.9 4,755.2 3,959.7 4,185.9 0.0
Lợi nhuận gộp
439.7 441.1 422.0 415.5 415.8
Chi phí tài chính
1.9 2.2 1.9 0.0 -0.1
Chi phí bán hàng
400.3 387.6 381.9 372.2 -356.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
42.7 58.3 64.7 49.6 -59.4
Lợi nhuận hoạt động
18.0 15.9 1.1 19.1 18.3
Lợi nhuận trước thuế
18.4 15.9 1.3 20.6 18.6
Lợi nhuận sau thuế
14.7 12.8 1.1 16.3 13.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
14.7 12.8 1.1 16.3 13.8
EPS cơ bản
368.00 320.00 30.00 447.00 379.27

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.