PVY

Listed Company · UPCOM

Giá
2,300
Giá đóng cửa gần nhất
03-04-2026
P/E 287.5x
EPS (TTM) 8
ROE (TTM) -0.1%
P/B -0.3x
BVPS (mới nhất) -8,290
ROA (TTM) 0.0%

Bức tranh lợi nhuận

PVY không còn chỉ là câu chuyện phục hồi từ nền thấp. Doanh thu ghi nhận +21.3% YoY, trong khi biên lợi nhuận ròng đạt 0.04% và cải thiện thêm +0.0 điểm % so với năm trước. Điểm cần theo dõi tiếp theo là liệu đà lợi nhuận hiện tại có thể duy trì trong chu kỳ tới hay không.

  • Lợi nhuận sau thuế đạt đỉnh nhiều kỳ ở mức 0.5 tỷ đồng trong 2025.
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc lên 21.3% trong 2025, cao hơn 14.3 điểm % so với năm trước.
Chỉ tiêu 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu 1,290.0 1,063.3 993.5 314.8 369.7
Tăng trưởng +21% +7% +216% -15%
LNST 0.5 0.2 -24.1 -115.5 -48.9
Biên LN ròng 0.04% 0.02% -2.42% -36.68% -13.24%

BCTC

Biên lợi nhuận ròng

Biên lợi nhuận ròng đạt 0.04% trong khi doanh thu ghi nhận +21.3% YoY.

Balance Sheet

Hàng tồn kho ở mức 239.4bn, nợ phải trả 1,710.6bn và vốn chủ -493.1bn.

Cash Flow

CFO đạt 110.7bn trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư là -89.6bn.

Dòng tiền tài chính: 91.6bn.

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,290.0 1,063.3 993.5 314.8 369.7
Giá vốn hàng bán
1,223.4 998.9 934.5 356.9 0.0
Lợi nhuận gộp
66.6 64.4 59.0 -42.0 12.2
Chi phí tài chính
62.3 62.2 58.0 54.2 -51.5
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
12.8 15.8 28.5 21.0 -11.7
Lợi nhuận hoạt động
5.2 0.4 -17.2 -115.7 -49.5
Lợi nhuận trước thuế
8.4 0.2 -24.1 -115.5 -48.9
Lợi nhuận sau thuế
0.5 0.2 -24.1 -115.5 -48.9
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
0.5 0.2 -24.1 -115.5 -48.9
EPS cơ bản
8.00 3.00 -405.00 -1,941.00 -613.67

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.