SAF

Listed Company · HNX

Giá
54,000
Giá đóng cửa gần nhất
02-04-2026
P/E 13.4x
EPS (TTM) 4,035
ROE (TTM) 27.1%
P/B 3.6x
BVPS (mới nhất) 14,947
ROA (TTM) 18.8%

Bức tranh lợi nhuận

SAF không còn chỉ là câu chuyện phục hồi từ nền thấp. Doanh thu ghi nhận +2.0% YoY, trong khi biên lợi nhuận ròng đạt 6.58% và cải thiện thêm +0.0 điểm % so với năm trước. Điểm cần theo dõi tiếp theo là liệu đà lợi nhuận hiện tại có thể duy trì trong chu kỳ tới hay không.

  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc lên 2.0% trong 2025, cao hơn 10.7 điểm % so với năm trước.
  • Lợi nhuận quý giảm 14.5% QoQ lên 11.1 tỷ đồng trong 2025Q4.
Chỉ tiêu 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu 738.3 723.8 792.8 792.7 966.1
Tăng trưởng +2% -9% +0% -18%
LNST 48.6 47.6 51.2 51.7 49.4
Biên LN ròng 6.58% 6.58% 6.46% 6.52% 5.11%

BCTC

Biên lợi nhuận ròng

Biên lợi nhuận ròng đạt 6.58% trong khi doanh thu ghi nhận +2.0% YoY.

Balance Sheet

Hàng tồn kho ở mức 55.8bn, nợ phải trả 78.9bn và vốn chủ 180.1bn.

Cash Flow

CFO đạt 38.8bn trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư là -8.7bn.

Dòng tiền tài chính: -36.1bn.

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
738.3 723.8 792.8 792.7 966.1
Giá vốn hàng bán
590.1 585.9 648.7 646.0 0.0
Lợi nhuận gộp
148.1 137.9 144.1 146.7 158.6
Chi phí tài chính
0.4 0.8 0.5 1.5 -0.4
Chi phí bán hàng
73.6 64.4 67.3 66.1 -81.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
21.6 20.0 21.7 23.0 -20.6
Lợi nhuận hoạt động
60.3 59.4 63.3 64.2 61.0
Lợi nhuận trước thuế
61.5 60.9 65.0 65.5 62.3
Lợi nhuận sau thuế
48.6 47.6 51.2 51.7 49.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
48.6 47.6 51.2 51.7 49.4
EPS cơ bản
3,138.00 3,073.00 3,518.00 3,585.00 4,914.00

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.