SBD

Công nghệ Sao Bắc Đẩu ·UPCOM ·2025Q3

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 77,99%, −4,87 điểm % YoY
Giá
8,500
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 18.68x
P/B 0.75x
EPS 455
BVPS 11,271
ROE 4.0%
ROA 0.9%
Biên LN 0.8%
Vòng Quay TS 1.22x
Đòn bẩy VCSH 4.38x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 3/2025 (lũy kế 12 tháng), SBD ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — đây là áp lực cần theo dõi sát.

DOANH THU TTM
822 tỷ
−10,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,78%
−4,9 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
6 tỷ
−87,7%YoY
CFO / Lợi nhuận
-3.52x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q3'24 Q2'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23 Q1'23 Q4'22
Doanh thu 246.8 247.8 73.9 253.7 214.9 166.1 278.0 261.1 87.7 244.8
Tăng trưởng -0% +235% -71% +18% +29% -40% +6% +198% -64%
LNST -0.2 21.1 -15.8 1.3 21.4 0.8 7.9 21.9 -16.2 34.4
Biên LN ròng -0.06% 8.52% -21.38% 0.50% 9.96% 0.48% 2.83% 8.40% -18.43% 14.07%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận SBD

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí bán hàng ↓ 9,8 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 4,6 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 35,3 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 26,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 2,4 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 24,5 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2024Q3 20,4% = 3,4% × 1,35 × 4,42
2025Q3 4,2% = 0,8% × 1,22 × 4,38

ROE giảm từ 20,4% xuống 4,2% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với vòng quay tài sản là lực kéo chính.

Biên LN ròng: 0,8% -2,7pp Vòng quay TS: 1,22x -0,13x Đòn bẩy: 4,38x -0,04x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 0,78%, mất 4,9 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 3,4 điểm % và Biên gộp giảm 1,9 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,2 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,0 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 0,78% −4,9 điểm %
Biên gộp 18,09% −1,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 14,77% +3,4 điểm %

TTM YoY · 2024Q2 -> 2025Q3

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2024Q2 -> 2025Q3

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 2,17 lần −0,15 lần
Vốn đầu tư bình quân 379,4 tỷ −17,0 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 2,22 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,58 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 156,1 tỷ, chiếm khoảng 29,1% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 49,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2024Q2 -> 2025Q3

Phải thu tăng → giảm CFO: −62,4 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −75,2 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +87,8 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 13,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 28,6 ngày, số ngày phải thu giảm 7,5 ngày và số ngày phải trả tăng 7,4 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 141,9 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +28,6 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2024Q2 → 2025Q3

Phải thu 78,5 ngày −7,5 ngày
Tồn kho 126,8 ngày +28,6 ngày
Phải trả 63,4 ngày +7,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt 141,9 ngày +13,7 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,58x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,43x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 87,9% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 25,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 331,0 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,58x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,43x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,58x +0,24x
Khả năng trả lãi 0,43x −1,71x
Tiền mặt/Nợ vay 25,2% +12,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 87,9% +20,7 điểm %
CFO/LNST -3,52x −5,69x

TTM YoY · 2024Q2 -> 2025Q3

Dòng tiền

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −1,8 tỷ trong 2024, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 13,7 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 12,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −24,9 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -3.52x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2024Q2 -> 2025Q3

CFO TTM 21,8 tỷ −134,2 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 4,9 điểm %.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 77,99% và giảm 4,9 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2024 2023 2022
Doanh thu thuần
671.7 785.8 871.5
Giá vốn hàng bán
546.3 634.3 718.7
Lợi nhuận gộp
125.4 151.5 152.8
Chi phí tài chính
22.9 37.1 35.4
Chi phí bán hàng
50.0 56.2 39.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
44.3 54.3 87.7
Lợi nhuận hoạt động
13.4 7.2 -1.9
Lợi nhuận trước thuế
9.8 12.2 13.7
Lợi nhuận sau thuế
7.0 5.4 10.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
7.0 5.3 12.2
EPS cơ bản
505.97 396.00 1,055.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HPT, CMT, PAI, ITD

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.