SCY

Listed Company · UPCOM

Giá
Giá đóng cửa gần nhất
P/E
EPS (TTM) 1,305
ROE (TTM) 8.9%
P/B
BVPS (mới nhất) 15,009
ROA (TTM) 5.1%

Bức tranh lợi nhuận

SCY không còn chỉ là câu chuyện phục hồi từ nền thấp. Doanh thu ghi nhận +2.3% YoY, trong khi biên lợi nhuận ròng đạt 7.80% và cải thiện thêm +1.2 điểm % so với năm trước. Điểm cần theo dõi tiếp theo là liệu đà lợi nhuận hiện tại có thể duy trì trong chu kỳ tới hay không.

  • Biên lợi nhuận ròng vượt đỉnh gần đây, tăng 62bps lên 7.80% trong 2024.
  • Lợi nhuận sau thuế đạt đỉnh nhiều kỳ ở mức 80.9 tỷ đồng trong 2024.
Chỉ tiêu 2024 2023 2022 2021 2020
Doanh thu 1,036.4 1,012.9 598.7 438.7 431.3
Tăng trưởng +2% +69% +36% +2%
LNST 80.9 67.2 43.0 29.2 14.2
Biên LN ròng 7.80% 6.63% 7.19% 6.67% 3.29%

BCTC

Biên lợi nhuận ròng

Biên lợi nhuận ròng đạt 7.80% trong khi doanh thu ghi nhận +2.3% YoY.

Balance Sheet

Hàng tồn kho ở mức 372.3bn, nợ phải trả 790.8bn và vốn chủ 930.1bn.

Cash Flow

CFO đạt 185.8bn trong 2024, trong khi dòng tiền đầu tư là -189.9bn.

Dòng tiền tài chính: -23.5bn.

Item 2024 2023 2022 2021 2020
Doanh thu thuần
1,036.4 1,012.9 598.7 438.7 431.3
Giá vốn hàng bán
881.6 869.3 516.5 0.0 0.0
Lợi nhuận gộp
154.8 143.6 82.2 63.5 71.1
Chi phí tài chính
-14.7 -29.5 -19.8 -0.4 -8.8
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.0 0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
98.7 118.1 71.4 -57.6 -58.1
Lợi nhuận hoạt động
101.1 88.7 53.8 37.7 18.0
Lợi nhuận trước thuế
101.7 88.0 54.4 37.7 18.0
Lợi nhuận sau thuế
80.9 67.2 43.0 29.2 14.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
80.9 67.2 43.0 29.2 14.2
EPS cơ bản
1,305.00 1,084.00 694.00 110.00 229.15

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.