SDV

Dịch vụ Sonadezi ·UPCOM ·2022Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Giá
32,500
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E
P/B 1.22x
EPS
BVPS 26,616
ROE 24.0%
ROA 7.5%
Biên LN 7.2%
Vòng Quay TS 1.04x
Đòn bẩy VCSH 3.20x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến 2025, SDV có doanh thu tăng (+6,6%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+2,8 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.

DOANH THU TTM
542 tỷ
+6,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
7,21%
+2,8 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
39 tỷ
+75,7%YoY
Chỉ tiêu Q1'22
Doanh thu 110.7
Tăng trưởng
LNST 10.5
Biên LN ròng 9.50%

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 7,21% +2,8 điểm %
Biên gộp
Chi phí BH&QL/Doanh thu

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 2,65 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,93 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · Prior -> 2022Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · Prior → 2022Q1

Phải thu
Tồn kho
Phải trả
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 27,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 3,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 127,3 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 3,1%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,93x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay 3,1%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 27,6%

TTM YoY · Prior -> 2022Q1

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,03 lần. Các tín hiệu cảnh báo và rủi ro hiện chưa đủ lệch hẳn để làm thay đổi cục diện.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,03x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022
Doanh thu thuần
541.7 508.3 463.9 511.3
Giá vốn hàng bán
470.9 445.8 410.8 438.3
Lợi nhuận gộp
70.8 62.5 53.1 72.9
Chi phí tài chính
5.4 6.3 6.6 7.9
Chi phí bán hàng
0.5 0.7 0.8 0.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
30.0 27.6 26.9 30.0
Lợi nhuận hoạt động
35.0 27.9 18.9 35.0
Lợi nhuận trước thuế
49.6 28.0 19.9 35.6
Lợi nhuận sau thuế
39.0 22.2 15.7 29.5
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
39.0 22.2 15.7 29.5
EPS cơ bản
6,247.00 3,554.00 2,514.00 4,724.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

MQN, UDL, MLC, USD, EGL, BRS, HEP, SZE, BTU, MTH, UPC, MTV, MPY, DNE, NUE, UMC, BMD, MDA, UCT, QNU, MQB, MND, THU, NAU, MBN, VLP, MTL, MTB, UTT, DUS

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.