THD

Thaiholdings ·HNX ·2026Q1

▼ Tiêu cực nhẹ

LNTT đang phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi Lợi nhuận tài chính ròng/LNTT 1,00%
Giá
160,000
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 585.00x
P/B 13.86x
EPS 274
BVPS 11,543
ROE 2.4%
ROA 2.3%
Biên LN 10.6%
Vòng Quay TS 0.22x
Đòn bẩy VCSH 1.03x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), THD đang cải thiện ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận, dù mức độ còn vừa phải — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

DOANH THU TTM
998 tỷ
+5,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
10,55%
+0,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
105 tỷ
+7,6%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
100,4%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 238.5 208.4 243.8 307.1 219.2 233.3 245.2 251.2 275.6 338.4 212.3 735.6
Tăng trưởng +14% -15% -21% +40% -6% -5% -2% -9% -19% +59% -71%
LNST 30.1 28.2 23.7 23.4 26.3 10.9 25.7 35.0 49.3 67.5 61.9 29.7
Biên LN ròng 12.60% 13.53% 9.72% 7.61% 11.98% 4.69% 10.47% 13.93% 17.91% 19.94% 29.14% 4.04%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận THD

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.

Chi phí tài chính ↓ 12,1 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 8,5 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 9,8 tỷ
Thuế ↑ 1,9 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 1,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 3,0 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 2,2 tỷ
Thuế ↑ 0,9 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 1,9% = 10,3% × 0,17 × 1,08
2026Q1 2,4% = 10,6% × 0,22 × 1,03

ROE tăng từ 1,9% lên 2,4% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 10,6% +0,2pp Vòng quay TS: 0,22x +0,05x Đòn bẩy: 1,03x -0,05x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 10,55%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 10,55% +0,2 điểm %
Biên gộp 2,22% −0,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 2,12% −1,0 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 13,13% −0,4 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 0,4 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 101,5% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 10,68% +0,2 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 0,03 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,00 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 10,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +25,8 tỷ
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả giảm → giảm CFO: −15,4 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 39,3 ngày −45,6 ngày
Tồn kho
Phải trả 37,1 ngày −10,3 ngày
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,00x và khả năng trả lãi đạt 4,29x.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,00x
Khả năng trả lãi 4,29x −2,24x
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST -0,06x −0,24x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −5,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −44,2 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −49,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 0,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.06x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 6,5 tỷ −24,3 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -0,00 lần. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao.

Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,00x vốn chủ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 100,4% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,06 lần.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
978.5 973.6 1,870.2 4,112.6 8,248.9
Giá vốn hàng bán
956.3 950.5 1,838.4 3,812.6 0.0
Lợi nhuận gộp
22.2 23.2 31.8 300.0 489.9
Chi phí tài chính
-31.0 -20.4 41.3 180.2 -419.5
Chi phí bán hàng
2.8 1.7 1.6 1.6 -7.4
Chi phí quản lý doanh nghiệp
21.1 26.4 248.5 282.0 -291.1
Lợi nhuận hoạt động
127.7 106.8 59.7 412.3 843.1
Lợi nhuận trước thuế
126.2 105.7 326.6 414.7 1,433.4
Lợi nhuận sau thuế
100.6 84.2 224.5 301.2 1,156.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
100.6 84.2 176.5 243.9 947.1
EPS cơ bản
261.00 219.00 458.00 697.00 2,870.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

TEG, PFL, NO1, ARM, DLT, VMK, LTC, HID

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.