TVC

Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp ·HNX ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 40,35%, −87,07 điểm % YoY
Giá
8,600
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 23.23x
P/B 0.48x
EPS 370
BVPS 17,804
ROE 2.5%
ROA 1.9%
Biên LN 41.5%
Vòng Quay TS 0.05x
Đòn bẩy VCSH 1.28x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TVC ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Điều cần theo dõi lúc này là doanh nghiệp cần bao lâu để ổn định lại mặt bằng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
109 tỷ
−34,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
40,35%
−87,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
44 tỷ
−79,3%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 26.6 20.3 21.1 41.0 10.4 23.9 47.4 85.1 90.2 21.7 13.3 11.9
Tăng trưởng +31% -4% -49% +295% -56% -50% -44% -6% +316% +64% +11%
LNST -26.1 -20.9 11.8 79.2 -42.3 2.2 125.3 127.3 158.6 20.0 17.3 161.1
Biên LN ròng -98.05% -103.01% 56.07% 193.05% -407.01% 9.12% 264.25% 149.60% 175.80% 92.31% 130.71% 1348.78%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận TVC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.

Chi phí quản lý ↓ 142,2 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↓ 63,1 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 34,3 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 125,0 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 112,4 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 102,6 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 34,2 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↓ 12,1 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 4,3 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 15,4 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 6,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 11,0% = 127,4% × 0,07 × 1,18
2026Q1 2,4% = 40,3% × 0,05 × 1,28

ROE giảm từ 11,0% xuống 2,4% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 40,3% -87,1pp Vòng quay TS: 0,05x -0,03x Đòn bẩy: 1,28x +0,10x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 40,35%, mất 87,1 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 51,6 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 133,9 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 169,9 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 2,4 điểm %).

Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 40,35% −87,1 điểm %
Biên gộp 28,74% −51,6 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu -81,28% −133,9 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,35 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,13 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 1.432,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +1.432,0 tỷ
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm cần theo dõi tiếp là vốn lưu động cần đọc cùng mô hình ghi nhận và chu kỳ ngành. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 87,1 điểm %.

Cần theo dõi: Vốn lưu động cần đọc cùng mô hình ghi nhận và chu kỳ ngành.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 40,35% và giảm 87,1 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
92.9 246.7 65.2 152.6 431.8
Giá vốn hàng bán
46.1 56.1 22.9 66.6 0.0
Lợi nhuận gộp
46.8 190.6 42.3 86.0 369.8
Chi phí tài chính
241.2 17.6 -274.7 472.5 -163.4
Chi phí bán hàng
0.3 38.4 0.3 3.0 -12.9
Chi phí quản lý doanh nghiệp
-84.7 43.3 53.4 570.3 -41.6
Lợi nhuận hoạt động
16.3 424.5 267.9 -887.6 631.9
Lợi nhuận trước thuế
15.2 425.9 266.9 -886.5 675.3
Lợi nhuận sau thuế
27.9 441.3 278.6 -886.9 550.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
17.1 379.2 247.6 -682.7 429.9
EPS cơ bản
176.00 3,199.00 2,088.00 -5,756.00 6,196.21

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.