VNS

Ánh Dương Việt Nam ·HOSE ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 3,47%, −4,49 điểm % YoY
Giá
7,810
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 17.87x
P/B 0.47x
EPS 437
BVPS 16,598
ROE 2.6%
ROA 1.7%
Biên LN 3.5%
Vòng Quay TS 0.48x
Đòn bẩy VCSH 1.58x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VNS ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng. Đáng lưu ý hơn, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
873 tỷ
−8,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
3,47%
−4,5 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
30 tỷ
−60,2%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
59,4%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 224.7 214.2 217.3 216.7 234.4 224.1 246.2 253.2 278.6 277.8 312.5 302.5
Tăng trưởng +5% -1% +0% -8% +5% -9% -3% -9% +0% -11% +3%
LNST 6.2 4.9 9.2 9.9 14.2 24.2 21.0 16.9 22.0 25.2 32.8 40.1
Biên LN ròng 2.75% 2.31% 4.26% 4.59% 6.04% 10.78% 8.52% 6.68% 7.90% 9.08% 10.51% 13.25%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận VNS

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận khác suy giảm.

Lợi nhuận gộp ↑ 6,1 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 41,0 tỷ
Thuế ↑ 5,2 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 4,8 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Thuế ↓ 1,5 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 4,5 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 3,1 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 2,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 6,5% = 8,0% × 0,56 × 1,47
2026Q1 2,6% = 3,5% × 0,48 × 1,58

ROE giảm từ 6,5% xuống 2,6% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 3,5% -4,5pp Vòng quay TS: 0,48x -0,07x Đòn bẩy: 1,58x +0,12x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 3,47%, mất 4,5 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,5 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 2,6 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 4,0 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 1,0 điểm %).

Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 3,47% −4,5 điểm %
Biên gộp 21,76% +2,6 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 17,42% +1,5 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 0,15% −5,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng các nguồn ngoài kinh doanh chính vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 5,1 điểm %, các nguồn ngoài kinh doanh chính vẫn chiếm 59,4% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC thu hẹp còn 0,79%, giảm 0,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 0,79 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 0,3 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,12 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 137 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Cả biên lẫn vòng quay cùng suy yếu — đây là dạng suy giảm toàn diện, cần phân biệt phần chu kỳ và phần cấu trúc.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 0,79% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 0,79% −0,4 điểm %
Biên NOPAT 1,36% −0,3 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,58 lần −0,12 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.497,3 tỷ +137,5 tỷ

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,58 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,35 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 13,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −7,1 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −0,0 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −6,9 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 13,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 0,6 ngày, số ngày phải thu tăng 0,5 ngày và số ngày phải trả tăng 14,1 ngày.

Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.

Điểm cần theo dõi

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +0,5 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +0,6 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 34,7 ngày +0,5 ngày
Tồn kho 4,9 ngày +0,6 ngày
Phải trả 21,3 ngày +14,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt 18,3 ngày −13,0 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 165,3 tỷ do capex 378,2 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,35x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,49x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 44,2% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 18,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 486,2 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,49x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 18,5%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,35x +0,09x
Khả năng trả lãi 0,49x −0,11x
Tiền mặt/Nợ vay 18,5% −20,8 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 44,2% +5,7 điểm %
CFO/LNST 7,03x +4,05x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 239,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −124,9 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 114,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −122,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 7.03x.

Sau khi chi 378,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 165,3 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 212,9 tỷ −14,2 tỷ
Capex tiền mặt 378,2 tỷ −355,9 tỷ
FCF TTM −165,3 tỷ +341,7 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 4,5 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -56,1%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ khả năng tạo tiền.

Điểm cải thiện: khả năng tạo tiền đang hồi phục, với FCF 12T cải thiện 341,7 tỷ so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 7,03 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương -56,1% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 3,47% và giảm 4,5 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
882.7 1,002.1 1,218.8 1,089.2 484.7
Giá vốn hàng bán
688.1 815.7 963.2 792.7 0.0
Lợi nhuận gộp
194.5 186.4 255.6 296.5 -131.7
Chi phí tài chính
33.1 25.6 25.4 10.2 -18.4
Chi phí bán hàng
70.6 74.9 73.2 60.5 -63.8
Chi phí quản lý doanh nghiệp
79.8 82.9 85.7 87.6 -62.9
Lợi nhuận hoạt động
22.3 17.7 107.4 160.7 -266.5
Lợi nhuận trước thuế
48.7 85.7 151.2 186.8 -276.8
Lợi nhuận sau thuế
39.2 84.1 151.2 185.4 -277.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
39.1 84.1 150.8 183.8 -273.6
EPS cơ bản
565.00 1,229.00 2,212.00 2,699.00 -4,041.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

WCS, TPS, TCT, HNB, BLN, NWT, BSG, VTM, HHG

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.