Tin nhanh thị trường

Cơ chế tín dụng đặc thù cho 18 dự án trọng điểm: Không gian tăng trưởng mới của nền kinh tế

CEO 14.8 ▼ 0,67% PPP 18

Cơ chế tín dụng đặc thù cho 18 dự án trọng điểm: Không gian tăng trưởng mới của nền kinh tế Cơ chế tín dụng đặc thù cho 18 dự án trọng điểm: Không gian tăng trưởng mới của nền kinh tế Nếu được triển khai đồng bộ về dự án, cơ chế, nguồn vốn, quản trị và giám sát thực thi, 18 dự án trọng điểm sẽ không chỉ tạo ra những công trình hạ tầng mới mà còn góp phần hình thành một không gian phát triển mới, động lực tăng trưởng mới và nền tảng cạnh tranh mới cho nền kinh tế Việt Nam trong nhiều thập kỷ tới.

Vừa qua, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) đã có văn bản đồng ý cho trường hợp ngân hàng cấp tín dụng hoặc cho vay để thực hiện 18 nhóm dự án (phục vụ cho Hội nghị APEC, dự án đường sắt tốc độ cao, dự án thuộc Cảng hàng không quốc tế Gia Bình và một số dự án đầu tư theo hình thức PPP) được loại trừ phần dư nợ cấp tín dụng, cho vay phát sinh mới hằng năm đối với khách hàng triển khai dự án khi tính toán mức tăng trưởng tín dụng hằng năm của ngân hàng.

Chính sách tín dụng đặc thù Theo ông Nguyễn Quang Huy - CEO Khoa Tài chính - Ngân hàng, Trường đại học Nguyễn Trãi, việc NHNN loại trừ dư nợ của 18 dự án trọng điểm khỏi cách tính tăng trưởng tín dụng là quyết định mang ý nghĩa chiến lược nhiều hơn là điều chỉnh mang tính kỹ thuật. Động thái này phát đi thông điệp rõ ràng: Đối với những dự án có ý nghĩa đặc biệt đối với năng lực cạnh tranh quốc gia, cần có những cơ chế đặc thù, nguồn lực đặc thù và phương thức huy động vốn đủ lớn, đủ dài hạn để bảo đảm triển khai thành công.

Thực tế cho thấy, mọi bước nhảy vọt về kinh tế của một quốc gia đều tựu trung ở 3 trụ cột chính gồm các dự án quy mô lớn mang tính đột phá, cơ chế chính sách dẫn đường, và nguồn vốn mang tính kích hoạt. 18 dự án trọng điểm được kỳ vọng sẽ tạo ra những thay đổi căn bản về kết cấu hạ tầng, tối ưu hóa không gian phát triển và nâng tầm vị thế của nền kinh tế.

Trong dài hạn, chuỗi công trình này sẽ tăng cường khả năng kết nối giữa các cực tăng trưởng kinh tế năng động của Việt Nam với thế giới, thúc đẩy liên kết vùng, kéo giảm chi phí logistics, đồng thời thúc đẩy giao thương, xuất khẩu, du lịch và các ngành dịch vụ hiện đại, mở ra các không gian tăng trưởng mới cho doanh nghiệp và địa phương.

Dù áp lực lạm phát và sự ổn định vĩ mô vẫn cần được giám sát chặt chẽ, việc giải ngân nguồn vốn theo tiến độ nhiều năm để hình thành các tài sản hạ tầng sẽ giúp nâng cao năng suất tổng thể, tạo ra sự ưu tiên hợp lý giữa yêu cầu kiểm soát vĩ mô và mục tiêu phát triển dài hạn. Bài toán vốn và sức bật cho doanh nghiệp nội địa Xoay quanh lo ngại về việc tổng nhu cầu vốn lên tới hơn 750,000 tỷ đồng có thể gây ra hiện tượng làm hẹp cửa tiếp cận tín dụng của các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), ông Huy cho rằng cần nhìn nhận vấn đề tổng thể để thấy được tác động lan tỏa của các dự án này.

Các dự án trọng điểm không chỉ tạo ra nhu cầu cho một số chủ đầu tư lớn mà còn hình thành hệ sinh thái toàn diện bao trùm các lĩnh vực như: Xây dựng, vật liệu, cơ khí, logistics, công nghệ, tư vấn và các ngành công nghiệp hỗ trợ. Điều quan trọng là cần tối đa hóa tỷ lệ doanh nghiệp trong nước tham gia vào chuỗi cung ứng, từ đó đưa các dự án trọng điểm thành động lực nâng cấp năng lực của doanh nghiệp Việt Nam.

Tuy nhiên, cơ hội chỉ thực sự đến với những doanh nghiệp có đủ năng lực. Bản thân các SME phải chủ động nâng chuẩn về chất lượng sản phẩm, dịch vụ, năng lực quản trị, khả năng thực thi cam kết cũng như đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe. Chính quá trình tham gia các dự án quy mô lớn sẽ tạo động lực để doanh nghiệp Việt Nam trưởng thành hơn, nâng cấp tiêu chuẩn hoạt động và cạnh tranh bình đẳng với các doanh nghiệp quốc tế.

Nếu làm tốt, dòng vốn cho 18 dự án lớn không chỉ là dòng vốn đầu tư hạ tầng mà còn là dòng vốn dẫn dắt quá trình nâng cấp năng lực doanh nghiệp, thúc đẩy công nghiệp hỗ trợ và gia tăng tỷ lệ nội địa hóa của nền kinh tế. Tác động vĩ mô và cơ hội cho hệ thống ngân hàng Về áp lực đối với cung tiền (M2), tỷ giá và lãi suất liên ngân hàng, ông Huy cho rằng, dư nợ gia tăng chắc chắn sẽ có những tác động nhất định đến tổng phương tiện thanh toán.

Cùng với đó, nhu cầu nhập khẩu thiết bị, máy móc và công nghệ phục vụ dự án có thể gây sức ép lên thanh khoản hệ thống và thị trường ngoại tệ. Dẫu vậy, đây đều là những biến số có thể dự báo và kiểm soát được thông qua sự điều hành linh hoạt của NHNN. Đối với các ngân hàng thương mại, hoạt động nhập khẩu thiết bị mở ra cơ hội để phát triển các dịch vụ tài trợ thương mại như phát hành thư tín dụng (LC), bảo lãnh, thanh toán quốc tế, kinh doanh ngoại hối và quản lý dòng tiền.

Nhờ đó, chính sách này không chỉ thúc đẩy tăng trưởng tín dụng mà còn góp phần gia tăng nguồn thu dịch vụ cho hệ thống ngân hàng. Quan trọng hơn, khi dự án hoàn thiện và đi vào khai thác, những lợi ích dài hạn có thể vượt qua những áp lực ngắn hạn như: giảm chi phí logistics, tăng sức cạnh tranh, đẩy mạnh xuất khẩu và thu hút dòng vốn đầu tư mới.

Quản trị rủi ro và bài toán cấp vốn an toàn Các dự án quy mô rất lớn chắc chắn đòi hỏi hệ thống ngân hàng phải nâng cấp năng lực quản trị rủi ro lên một tầm cao mới. Theo ông Huy, giải pháp ưu tiên là tăng cường mô hình cho vay hợp vốn nhằm chia sẻ rủi ro, phát huy thế mạnh chuyên biệt của từng tổ chức tín dụng và bảo đảm an toàn hệ thống.

Tiếp đó, các nhà băng có thể mở rộng tài trợ cho toàn bộ hệ sinh thái doanh nghiệp tham gia dự án thông qua tài trợ chuỗi cung ứng, tài trợ nhà thầu, nhà cung cấp, kết hợp các dịch vụ thanh toán và bảo lãnh. Mô hình đa dạng này vừa tối ưu hóa năng lực quản trị dòng tiền vừa mở rộng tệp khách hàng bền vững. Để tham gia tài trợ cho những dự án có thời gian triển khai kéo dài, bản thân các ngân hàng cũng phải chủ động chuẩn bị nền tảng tài chính.

Điều này đòi hỏi đẩy mạnh chuyển đổi số, nâng cao năng lực thẩm định và quản trị rủi ro, xây dựng kế hoạch tăng vốn điều lệ trên thị trường chứng khoán, phát hành trái phiếu để tăng nguồn vốn trung, dài hạn, đồng thời quản trị chặt chẽ nguồn tiền gửi. Mục tiêu cuối cùng là vừa đồng hành cùng các mục tiêu phát triển của đất nước nhưng vẫn giữ vững nguyên tắc an toàn, hiệu quả và ổn định của hệ thống ngân hàng.

Tạo kỳ vọng tăng trưởng dài hạn cho thị trường chứng khoán Dưới lăng kính thị trường chứng khoán, ông Huy cho rằng, thông tin này mang ý nghĩa tích cực, đủ sức tạo ra kỳ vọng tăng trưởng dài hạn cho thị trường, bởi đây không phải là câu chuyện của 1 quý hay 1 năm, mà là 1 chu kỳ đầu tư mang tính nhiều năm. Nhóm hưởng lợi lan tỏa từ ngân hàng, xây dựng, vật liệu, hạ tầng, bất động sản khu công nghiệp, đến du lịch, dịch vụ văn hóa và toàn bộ các doanh nghiệp có khả năng tham gia sâu vào chuỗi cung ứng.

Tuy nhiên, để kỳ vọng trên sàn chứng khoán trở thành giá trị thực, điều quan trọng là cơ chế thực hiện thông suốt, tiến độ triển khai đúng kế hoạch, chất lượng công trình được kiểm soát tốt, hiệu quả vận hành sau đầu tư được bảo đảm, cơ chế giám sát, đánh giá được thực hiện thường xuyên và minh bạch. Nhìn nhận tổng thể, ông Huy cho rằng, cơ chế tín dụng đặc thù dành cho 18 dự án trọng điểm quốc gia có thể được xem là một bước đi mang tính kiến tạo cho giai đoạn phát triển mới của Việt Nam.

Nếu được triển khai đồng bộ về dự án, cơ chế, nguồn vốn, quản trị và giám sát thực thi, 18 dự án trọng điểm sẽ không chỉ tạo ra những công trình hạ tầng mới mà còn góp phần hình thành một không gian phát triển mới, động lực tăng trưởng mới và nền tảng cạnh tranh mới cho nền kinh tế Việt Nam trong nhiều thập kỷ tới. - 16:37 24/06/2026

Nguồn: Vietstock

Nội dung được tổng hợp từ nguồn công khai. Bạn có thể đọc bản gốc tại nguồn phát hành.