iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HOSE · Packaged Foods & Meats

AAM

CTCP Thủy sản MeKong

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 16 Oct 2026
7,400
P/E
15,61 lần
P/B
0,45 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về AAM

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
474
BVPS
16,511
ROE
2,6%
ROA
2,5%
Profit Margin
5,2%
Asset Turnover
0,49 lần
Equity Mult.
1,04 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng173394264543550
Tăng trưởng−49,8%259,2%−78,1%−34,0%18,3%54,7%−29,4%46,4%
YoY−73,9%−38,5%−73,5%−14,7%89,2%57,3%−7,0%76,6%
LNSTtỷ đồng32−1011−1−1
Tăng trưởng LN42,0%−369,2%−322,1%−64,6%−6,6%−189,4%6,2%−21,2%
YoY LN200,5%97,6%−34,4%−131,4%−169,8%−158,3%255,0%25,6%
Biên LN ròng20,2%7,1%−9,5%0,9%1,8%2,2%−3,8%−2,6%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng170153137212134
Tăng trưởng11,1%12,2%−35,5%58,1%
LNSTtỷ đồng2−61170
Tăng trưởng LN−129,3%−995,4%−95,8%7394,0%
Biên LN ròng1,1%−4,1%0,5%8,0%0,2%

Packaged Foods & Meats

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
AAM7,40015,61 lần0,45 lần47416,5112,6%2,5%5,2%0,49 lần1,04 lần
VNM57,80012,23 lần3,39 lần4,72717,06630,7%19,4%15,9%1,22 lần1,58 lần
MCH140,00023,33 lần9,39 lần6,00114,91338,0%21,4%21,6%0,99 lần1,78 lần
MSN71,40015,39 lần2,19 lần4,63832,59915,5%5,3%7,3%0,72 lần2,92 lần
QNS50,9008,26 lần1,76 lần6,16528,96418,8%12,7%17,0%0,75 lần1,48 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với AAM