01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 16 Oct 2026
- 6,000
- P/E
- −18.02x
- P/B
- 0,56 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về AAV
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- −333
- BVPS
- 10,801
- ROE
- −3,1%
- ROA
- −2,0%
- Profit Margin
- −6,1%
- Asset Turnover
- 0,32 lần
- Equity Mult.
- 1,57 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 87 | 112 | 114 | 69 | 75 | 60 | 35 | 1 |
| Tăng trưởng | −22,6% | −1,5% | 63,7% | −7,8% | 25,7% | 71,1% | 5781,3% | −64,4% |
| YoY | 15,0% | 86,8% | 224,7% | 11566,9% | 4404,7% | 4888,2% | 781,1% | 23,0% |
| LNSTtỷ đồng | −2 | 3 | −57 | 34 | −0 | 1 | −6 | −2 |
| Tăng trưởng LN | −188,1% | −104,4% | −269,4% | −12858,1% | −139,1% | −110,4% | 241,8% | −993,8% |
| YoY LN | 746,4% | 275,4% | 775,1% | −1865,7% | −223,7% | −120,1% | 34,7% | −52,6% |
| Biên LN ròng | −2,6% | 2,3% | −49,9% | 48,2% | −0,3% | 1,1% | −18,5% | −318,7% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 318 | 38 | 73 | 496 | 501 |
| Tăng trưởng | 727,4% | −47,4% | −85,3% | −0,9% | |
| LNSTtỷ đồng | −21 | −16 | −17 | 4 | 30 |
| Tăng trưởng LN | 33,2% | −9,1% | −592,8% | −88,3% | |
| Biên LN ròng | −6,6% | −40,9% | −23,7% | 0,7% | 6,0% |
04
So sánh cùng ngành
Diversified Real Estate
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AAV6,000 | −18.02x | 0,56 lần | −333 | 10,801 | −3,1% | −2,0% | −6,1% | 0,32 lần | 1,57 lần |
| VIC215,000 | 65,80 lần | 9,17 lần | 3,268 | 23,450 | 14,6% | 2,2% | 5,8% | 0,37 lần | 6,70 lần |
| KSF74,900 | 4,31 lần | 2,88 lần | 17,378 | 26,017 | 87,4% | 16,3% | 41,3% | 0,39 lần | 5,35 lần |
| NVL10,650 | 5,47 lần | 0,36 lần | 1,947 | 29,196 | 7,1% | 1,7% | 50,0% | 0,03 lần | 4,24 lần |
| TCH11,200 | 37,49 lần | 0,70 lần | 299 | 15,929 | 1,9% | 1,4% | 17,0% | 0,08 lần | 1,37 lần |
Đọc sâu hơn