01
Định giá
Các bội số định giá đang có
- Giá thị trườngCập nhật 15 Oct 2026
- 145,000
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về AGX
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- ROE
- 39,9%
- ROA
- 36,0%
- Profit Margin
- 26,3%
- Asset Turnover
- 1,37 lần
- Equity Mult.
- 1,11 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 1.988 | 1.568 | 916 | 974 |
| Tăng trưởng | 26,8% | 71,1% | −5,9% | |
| LNSTtỷ đồng | 523 | 345 | 139 | 137 |
| Tăng trưởng LN | 51,8% | 147,4% | 1,9% | |
| Biên LN ròng | 26,3% | 22,0% | 15,2% | 14,0% |
04
So sánh cùng ngành
Packaged Foods & Meats
| Mã | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|
| AGX145,000 | 39,9% | 36,0% | 26,3% | 1,37 lần | 1,11 lần |
| VNM57,800 | 30,7% | 19,4% | 15,9% | 1,22 lần | 1,58 lần |
| MCH140,000 | 38,0% | 21,4% | 21,6% | 0,99 lần | 1,78 lần |
| MSN71,400 | 15,5% | 5,3% | 7,3% | 0,72 lần | 2,92 lần |
| QNS50,900 | 18,8% | 12,7% | 17,0% | 0,75 lần | 1,48 lần |
Đọc sâu hơn