01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 16 Oct 2026
- 7,100
- P/E
- 4,94 lần
- P/B
- 0,47 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về AMS
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 1,438
- BVPS
- 15,241
- ROE
- 9,9%
- ROA
- 2,2%
- Profit Margin
- 2,4%
- Asset Turnover
- 0,91 lần
- Equity Mult.
- 4,44 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 920 | 692 | 1.282 | 630 | 1.061 | 553 | 1.325 | 628 |
| Tăng trưởng | 33,0% | −46,0% | 103,6% | −40,6% | 91,8% | −58,3% | 111,0% | −17,4% |
| YoY | −13,2% | 25,2% | −3,2% | 0,3% | 39,6% | −23,1% | 24,4% | −14,2% |
| LNSTtỷ đồng | 35 | 17 | 27 | 8 | 21 | 8 | 3 | 14 |
| Tăng trưởng LN | 102,5% | −34,9% | 251,7% | −64,3% | 154,8% | 146,4% | −75,1% | −52,6% |
| YoY LN | 65,6% | 108,3% | 688,3% | −44,3% | −26,1% | −47,6% | −66,8% | 18,1% |
| Biên LN ròng | 3,8% | 2,5% | 2,1% | 1,2% | 2,0% | 1,5% | 0,3% | 2,2% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 3.515 | 3.432 | 3.004 | 2.621 | 2.659 |
| Tăng trưởng | 2,4% | 14,3% | 14,6% | −1,4% | |
| LNSTtỷ đồng | 55 | 55 | 52 | 45 | 38 |
| Tăng trưởng LN | −0,3% | 4,9% | 15,4% | 21,2% | |
| Biên LN ròng | 1,6% | 1,6% | 1,7% | 1,7% | 1,4% |
04
So sánh cùng ngành
Industrial Machinery & Supplies & Components
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AMS7,100 | 4,94 lần | 0,47 lần | 1,438 | 15,241 | 9,9% | 2,2% | 2,4% | 0,91 lần | 4,44 lần |
| SHI14,000 | 23,14 lần | 1,08 lần | 605 | 12,911 | 1,6% | 0,4% | 0,3% | 1,27 lần | 4,46 lần |
| CKA53,000 | 49,8% | 33,8% | 40,1% | 0,84 lần | 1,47 lần | ||||
| CTB16,500 | 6,83 lần | 1,09 lần | 2,415 | 15,092 | 14,9% | 6,5% | 7,9% | 0,83 lần | 2,27 lần |
| PVM19,000 | 24,05 lần | 1,01 lần | 790 | 18,840 | 4,2% | 2,2% | 1,7% | 1,29 lần | 1,96 lần |
Đọc sâu hơn