iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HOSE · Apparel, Accessories & Luxury Goods

MSH

CTCP May Sông Hồng

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 20 Oct 2026
32,550
P/E
5,32 lần
P/B
1,54 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về MSH

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
6,114
BVPS
21,144
ROE
29,6%
ROA
14,0%
Profit Margin
12,0%
Asset Turnover
1,16 lần
Equity Mult.
2,12 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng1.6571.0411.3881.6471.4671.0361.4281.748
Tăng trưởng59,1%−25,0%−15,7%12,3%41,6%−27,5%−18,3%31,2%
YoY13,0%0,5%−2,8%−5,8%10,0%34,5%23,5%45,0%
LNSTtỷ đồng2038120320118087170130
Tăng trưởng LN150,2%−60,0%1,1%11,5%106,4%−48,8%30,9%42,0%
YoY LN13,0%−6,8%19,2%54,2%96,3%82,6%109,4%154,2%
Biên LN ròng12,3%7,8%14,6%12,2%12,3%8,4%11,9%7,4%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng5.5385.2804.5425.5214.748
Tăng trưởng4,9%16,3%−17,7%16,3%
LNSTtỷ đồng676442245338442
Tăng trưởng LN52,7%80,4%−27,4%−23,7%
Biên LN ròng12,2%8,4%5,4%6,1%9,3%

Apparel, Accessories & Luxury Goods

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
MSH32,0005,23 lần1,51 lần6,11421,14429,6%14,0%12,0%1,16 lần2,12 lần
VGT11,7005,59 lần0,54 lần2,09521,73910,2%5,1%5,5%0,94 lần1,99 lần
VGG37,5004,36 lần0,65 lần8,60057,56418,8%7,4%4,4%1,71 lần2,53 lần
TNG18,5005,39 lần1,19 lần3,43115,58322,7%5,9%4,6%1,28 lần3,88 lần
TCM14,7007,79 lần0,72 lần1,88720,5209,3%5,2%5,9%0,89 lần1,77 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với MSH